💱 Tỷ giá hôm nay
🇺🇸 USD/VND
26.391
Mua: 26.131
🇪🇺 EUR/VND
31.435
Mua: 29.860
🇦🇺 AUD
19.053
🇨🇦 CAD
19.474
🇨🇭 CHF
34.052
🇨🇳 CNY
3.941
🇩🇰 DKK
4.180
🇬🇧 GBP
35.960
Tỷ giá ngoại tệ quy đổi sang VND, lấy trực tiếp từ feed chính thức của Vietcombank. Trang tự cập nhật mỗi 5 phút mà không cần reload.
| Tiền tệ | Mua | Bán | Trung bình |
|---|---|---|---|
🇦🇺 AUD Đô la Úc | 18.277 | 19.053 | 18.665 |
🇨🇦 CAD Đô la Canada | 18.681 | 19.474 | 19.077 |
🇨🇭 CHF Franc Thụy Sĩ | 32.665 | 34.052 | 33.358 |
🇨🇳 CNY Nhân dân tệ | 3.781 | 3.941 | 3.861 |
🇩🇰 DKK Krone Đan Mạch | 4.026 | 4.180 | 4.103 |
🇪🇺 EUR Euro | 29.860 | 31.435 | 30.647 |
🇬🇧 GBP Bảng Anh | 34.496 | 35.960 | 35.228 |
🇭🇰 HKD Đô la Hong Kong | 3.272 | 3.432 | 3.352 |
🇮🇳 INR Rupee Ấn Độ | 271 | 282 | 277 |
🇯🇵 JPY Yên Nhật | 161 | 171 | 166 |
🇰🇷 KRW Won Hàn Quốc | 15 | 18 | 17 |
🇰🇼 KWD Dinar Kuwait | 85.459 | 89.601 | 87.530 |
🇲🇾 MYR Ringgit Malaysia | 6.573 | 6.716 | 6.645 |
🇳🇴 NOK Krone Na Uy | 2.786 | 2.904 | 2.845 |
🇷🇺 RUB Rúp Nga | 351 | 389 | 370 |
🇸🇦 SAR Riyal Ả Rập | 6.987 | 7.288 | 7.138 |
🇸🇪 SEK Krona Thụy Điển | 2.764 | 2.881 | 2.822 |
🇸🇬 SGD Đô la Singapore | 20.078 | 20.972 | 20.525 |
🇹🇭 THB Baht Thái | 713 | 825 | 769 |
🇺🇸 USD Đô la Mỹ | 26.131 | 26.391 | 26.261 |