BN
Biết Ngay
Mở mỗi sáng — biết ngay hôm nay

Giờ hoàng đạo hôm nay

Mỗi ngày có 12 khung giờ theo 12 con giáp (Tý, Sửu, Dần…), mỗi khung 2 tiếng. Trong đó một số khung là giờ hoàng đạo — thời điểm tốt cho khai sự, ký kết, xuất hành.

🕗 Giờ hoàng đạo & hắc đạo

23:00–00:59
Hắc đạo
01:00–02:59
Sửu
Hắc đạo
03:00–04:59
Dần
Hoàng đạo
05:00–06:59
Mão
Hoàng đạo
07:00–08:59
Thìn
Hắc đạo
09:00–10:59
Tỵ
Hoàng đạo
11:00–12:59
Ngọ
Hắc đạo
13:00–14:59
Mùi
Hắc đạo
15:00–16:59
Thân
Hoàng đạo
17:00–18:59
Dậu
Hắc đạo
19:00–20:59
Tuất
Hoàng đạo
21:00–22:59
Hợi
Hoàng đạo
🟢 Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
🔴 Giờ xấu: Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu

🗓️ Giờ hoàng đạo 7 ngày tới

Thứ Năm, 21/05/2026
Âm 5/4 · Ngày Ất Mùi
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi
Thứ Sáu, 22/05/2026
Âm 6/4 · Ngày Bính Thân
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi
Thứ Bảy, 23/05/2026
Âm 7/4 · Ngày Đinh Dậu
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi
Chủ Nhật, 24/05/2026
Âm 8/4 · Ngày Mậu Tuất
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi
Thứ Hai, 25/05/2026
Âm 9/4 · Ngày Kỷ Hợi
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi
Thứ Ba, 26/05/2026
Âm 10/4 · Ngày Canh Tý
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi
Thứ Tư, 27/05/2026
Âm 11/4 · Ngày Tân Sửu
6 giờ tốt
23:00–00:59
01:00–02:59
Sửu
03:00–04:59
Dần
05:00–06:59
Mão
07:00–08:59
Thìn
09:00–10:59
Tỵ
11:00–12:59
Ngọ
13:00–14:59
Mùi
15:00–16:59
Thân
17:00–18:59
Dậu
19:00–20:59
Tuất
21:00–22:59
Hợi