Giáo dục

10 cụm từ tiếng Anh giới trẻ sử dụng nhiều trên mạng xã hội

1. Let them cook: Cứ để họ làm

Cụm từ này được dùng khi ai đó đang làm điều gì đó khác biệt hoặc hay ho và bạn muốn mọi người chờ xem kết quả thay vì ngắt lời hay phản đối ngay.

Ví dụ: Everyone doubted his idea at first, but now? Let them cook (ban đầu ai cũng nghi ngờ ý tưởng của anh ấy, nhưng bây giờ thì cứ để họ làm đi).

2. Ate and left no crumbs: Làm quá tuyệt vời (nghĩa đen: “ăn” sạch mà không để lại vụn)

Cụm từ này được dùng để khen ai đó thể hiện quá xuất sắc, hoàn hảo đến mức không còn gì để chê.

Ví dụ: Her performance last night ate and left no crumbs (màn trình diễn tối qua của cô ấy quá xuất sắc, không có điểm nào để chê).

3. Spill the tea: Kể chuyện, tiết lộ bí mật, tin đồn hấp dẫn

Cụm từ này được dùng khi muốn ai đó tiết lộ tin tức nóng hổi, thú vị hoặc hơi sốc, thể hiện sự tò mò, hào hứng và mong đợi.

Ví dụ: You can’t just say that and leave, spill the tea! (Bạn không thể nói vậy rồi bỏ đi được, kể hết chuyện ra đi!).

4. Keep it real: Chân thật, không giả vờ

Cụm từ này được dùng để tôn trọng sự trung thực, nói thẳng không vòng vo, không “diễn”.

Ví dụ: I respect him because he always keeps it real (tôi tôn trọng anh ấy vì anh ấy luôn sống thật và nói thẳng).

5. Bucket list: Danh sách những điều muốn làm trước khi “chết”

Người trẻ dùng cụm từ này để ám chỉ những điều quan trọng, mơ ước mà bạn chưa làm được trong đời.

Ví dụ: Traveling solo across Europe is on my bucket list (du lịch một mình khắp châu Âu là một việc nằm trong danh sách ước mơ của tôi).

6. Red flag: Dấu hiệu cảnh báo “cờ đỏ”

Cụm từ này được dùng để chỉ những biểu hiện xấu, đáng nghi hoặc có thể gây rắc rối trong mối quan hệ, công việc…

Ví dụ: He never apologizes, huge red flag (anh ta không bao giờ xin lỗi, đó là một dấu hiệu cảnh báo rất lớn).

7. In this economy: Trong bối cảnh kinh tế này…

Thành ngữ này mang giọng than thở hoặc mỉa mai, dùng để nói về giá cả leo thang hoặc tài chính khó khăn.

Ví dụ: Buying coffee every day? In this economy? (ngày nào cũng mua cà phê à? Trong bối cảnh kinh tế này sao?).

8. It is what it is: Chuyện là vậy, đành chấp nhận

Cụm từ này được dùng khi chấp nhận một thực tế không thể thay đổi.

Ví dụ: We didn’t get the funding, but it is what it is (chúng tôi không nhận được khoản tài trợ, nhưng thôi thì cũng đành chấp nhận vậy).

9. Flexing: Khoe khoang

Người trẻ thường dùng cụm từ này khi ai đó khoe mẽ, khoe khoang về vật chất, thành tích, tiền bạc…

Ví dụ: Posting your salary online is definitely flexing (đăng lương của mình lên mạng thì đúng là đang khoe khoang).

10. Cringe: Ngượng ngùng, xấu hổ thay cho ai đó

Cụm từ này được dùng khi thấy hành vi, lời nói quá lố, làm người khác cảm thấy ngại thay.

Ví dụ: That forced joke was so cringe (câu đùa gượng gạo đó thật sự khiến người ta thấy ngượng ngùng).

Các tin khác

Giá vàng hôm nay 16/1: Giảm nhẹ sau dữ liệu việc làm Mỹ

Giá vàng tiếp tục giảm nhẹ trong phiên sáng ngày thứ Sáu (16/1), khi số liệu yêu cầu trợ cấp thất nghiệp hàng tuần tại Mỹ thấp hơn kỳ vọng, giúp đồng USD tăng giá và làm giảm sức hấp dẫn của kim loại quý.

Gừng ngâm mật ong có tác dụng gì?

Ít ai ngờ rằng sự kết hợp đơn giản giữa gừng ngâm mật ong lại tạo nên bài thuốc dân gian quý, vừa dễ làm vừa đem đến lợi ích cho sức khỏe khi dùng đúng cách.