Giáo dục

10 từ tiếng anh về ngoại hình con người

1. Beautiful: xinh đẹp

Từ này dùng để miêu tả vẻ đẹp nói chung, thường dành cho phụ nữ, trẻ em hoặc cảnh vật, mang sắc thái tích cực và cảm xúc.
Ví dụ: She is beautiful inside and out (Cô ấy xinh đẹp cả về ngoại hình lẫn tâm hồn).

2. Handsome: đẹp trai

Từ này thường dùng để miêu tả vẻ ngoài ưa nhìn, nam tính của đàn ông.
Ví dụ: He looks very handsome in a suit (Anh ấy trông rất đẹp trai khi mặc vest).

3. Manly: nam tính

Từ này không chỉ nói về ngoại hình mà còn gợi đến phong thái mạnh mẽ, chững chạc của đàn ông.
Ví dụ: He has a calm voice and a manly appearance (Anh ấy có giọng nói điềm đạm và vẻ ngoài nam tính).

4. Gentle: nhẹ nhàng, hiền hòa

Đây là từ dùng để mô tả dáng vẻ hoặc phong thái mềm mại, dễ tạo cảm giác thân thiện của người được nói đến.
Ví dụ: She has a gentle face and kind eyes (Cô ấy có gương mặt hiền và đôi mắt dịu dàng).

5. Average-height: chiều cao trung bình

Cụm từ này dùng để mô tả một người có chiều cao không quá cao cũng không quá thấp.
Ví dụ: He is of average height compared to his friends (Anh ấy có chiều cao trung bình so với bạn bè).

6. Lanky: cao và gầy, cao lêu nghêu

Từ này thường dùng để mô tả người cao nhưng thân hình mảnh, tay chân dài.
Ví dụ: The boy is tall and lanky (Cậu bé cao và gầy lêu nghêu).

7. Well-made: có thân hình cân đối
Đây là cụm từ dùng để miêu tả người có vóc dáng hài hòa, các bộ phận cơ thể cân đối. Well - made thường gợi cảm giác khỏe khoắn và dễ nhìn, nhưng không nhất thiết phải quá cơ bắp hay mang dáng vẻ vận động viên.

Ví dụ: He is well - made and looks very healthy (Anh ấy có thân hình cân đối và trông rất khỏe mạnh).

8. Athletic: lực lưỡng, khỏe mạnh

Từ này mô tả người có thân hình săn chắc, thường xuyên vận động thể thao.
Ví dụ: He has an athletic build from years of training (Anh ấy có thân hình săn chắc nhờ nhiều năm tập luyện).

9. Chubby: mũm mĩm, phúng phính

Từ này thường dùng với sắc thái thân thiện, dễ thương, đặc biệt với trẻ em.
Ví dụ: The baby has chubby cheeks (Em bé có đôi má phúng phính).

10. Pale - skinned: da tái, nhợt nhạt

Từ này dùng để miêu tả làn da có màu nhạt hơn bình thường, thường do ít tiếp xúc với ánh nắng, mệt mỏi hoặc sức khỏe không tốt. Pale - skinned mang tính mô tả trung tính, chỉ phản ánh tình trạng hoặc đặc điểm màu da tại thời điểm nói và không mang tính chê hay khen.

Ví dụ: She looks pale - skinned after being sick for a few days (Cô ấy trông da nhợt nhạt sau vài ngày bị ốm).

Như Ý

Các tin khác

Tỷ phú Phạm Nhật Vượng đón tin vui tại dự án 23.000 tỷ tại Hải Phòng

Trên cơ sở kiểm tra hồ sơ pháp lý của dự án, kết quả triển khai thi công tại hiện trường và đối chiếu các quy định pháp luật hiện hành, Sở Xây dựng thành phố Hải Phòng xác nhận 197 căn nhà ở thương mại thấp tầng, thuộc phân khu B.1 của dự án, đủ điều kiện được đưa vào kinh doanh.

Nữ diễn viên tăng 9kg sau 3 ngày Tết

Sự thay đổi ngoại hình của 1 nữ diễn viên nổi tiếng sau 3 ngày Tết đã trở thành chủ đề nóng trên mạng xã hội mới đây.