Giáo dục

“Bỏ túi” ngay 10 từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ mẹ chồng - con dâu

1. Mother - in - law (n): Mẹ chồng/mẹ vợ

Từ này chỉ mẹ vợ hoặc mẹ chồng. Từ này trung tính, dùng trong cả văn nói và viết.

Ví dụ: She tries to have a good relationship with her mother-in-law (Cô ấy cố gắng xây dựng mối quan hệ tốt với mẹ chồng).

2. Daughter - in - law (n): Con dâu

Từ này dùng để chỉ người vợ của con trai. Daughter - in - law dùng khi nói về vai trò trong gia đình.

Ví dụ: The daughter - in - law helps take care of the family (Người con dâu giúp chăm sóc gia đình).

3. In - laws (n): Gia đình bên chồng/vợ

Từ này dùng để chỉ chung bố mẹ chồng/vợ và người thân bên phía vợ/chồng. In-laws là từ vựng luôn dùng ở dạng số nhiều.

Ví dụ: She feels nervous when visiting her in-laws (Cô ấy cảm thấy lo lắng khi về thăm gia đình bên chồng).

4. Relationship (n): Mối quan hệ

Từ này chỉ sự gắn kết giữa người với người, dùng được cho gia đình, bạn bè, tình cảm. Danh từ này có thể dùng được trong nhiều bối cảnh.

Ví dụ: Their relationship improved after honest conversations (Mối quan hệ của họ tốt lên sau những cuộc trò chuyện thẳng thắn).

5. Conflict (n): Xung đột, mâu thuẫn

Từ này dùng khi nói về bất đồng, cãi vã, thường mang sắc thái tiêu cực. Trong mối quan hệ gia đình, conflict có thể bắt đầu từ những hiểu lầm nhỏ, nhưng nó sẽ kéo dài nếu thiếu sự chia sẻ và thấu hiểu.

Ví dụ: Small conflicts can grow if not solved early (Những mâu thuẫn nhỏ có thể lớn dần nếu không được giải quyết sớm).

6. Harmony (n): Sự hòa hợp, êm ấm

Từ này chỉ trạng thái yên bình, hòa thuận trong gia đình hoặc tập thể. Harmony sẽ được duy trì nếu mỗi thành viên dành sự thấu hiểu cho nhau.

Ví dụ: Mutual understanding brings harmony to the family (Sự thấu hiểu lẫn nhau mang lại hòa khí cho gia đình).

7. Distant (adj): Xa cách, không gần gũi

Từ này dùng để miêu tả mối quan hệ lạnh nhạt về mặt cảm xúc, không thân thiết. Trong văn hoá ứng xử gia đình, distant thường bắt nguồn từ sự hiểu lầm hoặc những tranh cãi nhỏ kéo dài.

Ví dụ: She feels distant from her mother - in - law (Cô ấy cảm thấy xa cách với mẹ chồng).

8. Respect (n): Sự tôn trọng

Từ này thể hiện sự kính trọng trong lời nói, hành động dành cho một sự việc/một người nào đó. Trong mối quan hệ mẹ chồng - con dâu, respect là yếu tố cần thiết và cần tồn tại ở cả hai bên.

Ví dụ: Respect is essential in any family relationship (Sự tôn trọng là điều cần thiết trong mọi mối quan hệ gia đình).

9. Communication (n): Sự giao tiếp, trò chuyện

Từ này chỉ quá trình trao đổi suy nghĩ, cảm xúc. Communication thường dùng khi nói về giải quyết mâu thuẫn.

Ví dụ: Good communication helps reduce misunderstandings (Giao tiếp tốt giúp giảm hiểu lầm).

10. Bond (n): Mối liên kết, sự gắn bó

Từ này chỉ sự gắn kết về mặt tình cảm, thường dùng cho gia đình. Bond là sự gắn bó được hình thành dần theo thời gian, thông qua sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau.

Ví dụ: They slowly build a strong bond over time (Họ dần xây dựng một mối gắn bó bền chặt theo thời gian).

Như Ý

Các tin khác

Động thái gây chú ý ở Tập đoàn Thiên Long

Tập đoàn Thiên Long có động thái giải thể Clever World, chuyển nhượng Pega Holdings và có mục tiêu bán hết cổ phần Văn hóa Phương Nam sau khi đối tác Nhật Bản là Kokuyo công bố kế hoạch chi khoảng 4.700 tỷ đồng để sở hữu 65,01% cổ phần Thiên Long.

Dự báo mới nhất của chuyên gia về giá vàng sau cú giảm mạnh

Sau cú giảm mạnh gây “choáng váng” thị trường vào cuối tuần trước, giá vàng đã có màn phục hồi đáng chú ý trong tuần này, cho thấy kim loại quý đang dần lấy lại trạng thái giao dịch ổn định hơn sau giai đoạn biến động cực đoan.