Qua thời gian, du xuân đã trở thành một nét đẹp truyền thống không thể thiếu trong văn hóa Tết của người Việt. Dưới đây là 10 cụm từ tiếng Anh giúp cảm nhận rõ hơn bầu không khí rộn ràng của những chuyến du xuân đầu năm
Spring sightseeing: Tham quan ngắm cảnh đầu xuân
Đây là cụm từ có nghĩa khá gần với “du xuân”, dùng để chỉ hoạt động tham quan các điểm du lịch nổi tiếng như phố cổ, danh lam thắng cảnh, chùa chiền nhằm tận hưởng cảnh quan và nét đẹp văn hóa địa phương.
Ví dụ: Many families choose to go spring sightseeing together at temples during the first days of Tet. (Tạm dịch: Nhiều gia đình lựa chọn cùng nhau đi du xuân ngắm cảnh tại các ngôi chùa trong những ngày đầu năm mới).
Capture festive moments: Lưu lại những khoảnh khắc lễ hội
Cụm từ này chỉ hoạt động chụp ảnh, quay video để ghi lại những khoảnh khắc sum họp, rộn ràng và đáng nhớ trong dịp lễ.
Ví dụ: Traveling in spring gives us a perfect chance to capture festive moments across the country. (Tạm dịch: Những chuyến du xuân mang lại cơ hội tuyệt vời để ghi lại các khoảnh khắc lễ hội trên khắp đất nước).

Những chuyến du xuân ghi lại khoảnh khắc lễ hội dịp Tết (Ảnh: Minh Đức).
Immerse in festive atmosphere: Hòa mình vào bầu không khí lễ hội
Cụm từ dùng để miêu tả việc tham gia, trải nghiệm và tận hưởng trọn vẹn không khí rộn ràng của ngày Tết qua các hoạt động như đi chợ Tết, dạo phố hoa, tham gia lễ hội hay du xuân cùng gia đình.
Ví dụ: During spring trips, families enjoy immersing in festive atmosphere by visiting temples and local fairs. (Tạm dịch: Trong những chuyến du xuân, các gia đình thích hòa mình vào không khí lễ hội bằng cách đi chùa và tham gia hội chợ địa phương).
Seek blessings: Cầu điều tốt lành
Cụm từ diễn tả hành động đi cầu may mắn hoặc sự phù hộ về mặt tinh thần, thường gắn với việc lên chùa thắp hương, cầu mong sức khỏe và bình an cho gia đình.
Ví dụ: Many Vietnamese families visit pagodas at the beginning of the year to seek blessings for health and happiness. (Tạm dịch: Nhiều gia đình Việt đi chùa đầu năm để cầu sức khỏe và hạnh phúc).
A breath of fresh air: Một luồng gió mới
Cụm từ này chỉ một sự thay đổi tích cực, mang lại cảm giác mới mẻ và dễ chịu. Những chuyến du xuân chính là “luồng gió mới” giúp mọi người thư giãn sau một năm bận rộn.
Ví dụ: Exploring peaceful pagodas in early spring gives visitors a breath of fresh air and a sense of calm. (Tạm dịch: Khám phá những ngôi chùa yên bình đầu xuân mang lại cho du khách một luồng gió mới cùng cảm giác thư thái).

Cầu Thê Húc, một trong những cảnh đẹp của Hà Nội (Ảnh: Minh Đức).
Leisurely pace: Nhịp điệu thư thả
Cụm từ dùng để miêu tả nhịp độ chậm rãi, thong thả trong những chuyến du xuân, khi mọi người tận hưởng kỳ nghỉ mà không chịu áp lực thời gian.
Ví dụ: Unlike busy working days, spring trips are enjoyed at a leisurely pace. (Tạm dịch: Khác với những ngày làm việc bận rộn, những chuyến du xuân thường được tận hưởng với nhịp độ thư thái).
Breathtaking scenery: Phong cảnh đẹp đến ngỡ ngàng
Cụm từ miêu tả những cảnh vật thiên nhiên tuyệt đẹp, gây ấn tượng mạnh mẽ về thị giác và cảm xúc.
Ví dụ: Spring trips to the northern mountains allow families to enjoy breathtaking scenery and fresh air. (Tạm dịch: Những chuyến du xuân lên vùng núi phía Bắc giúp các gia đình tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp và không khí trong lành).
To bask in the glory of nature: Đắm mình trong vẻ đẹp huy hoàng của thiên nhiên
Cụm từ diễn tả cảm giác thư giãn, hòa mình và tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của thiên nhiên trong không gian yên bình.
Ví dụ: Spring trips to the northern mountains allow families to enjoy breathtaking scenery and fresh air. (Tạm dịch: Trong những chuyến du xuân, nhiều gia đình rời xa thành phố ồn ào để tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của thiên nhiên).

Xin chữ, một trong những phong tục đẹp đầu năm mới (Ảnh: Hải Long).
To solicit calligraphy: Đi xin chữ
Cụm từ diễn tả phong tục đầu năm đến gặp các ông đồ để xin chữ may mắn, cầu mong trí tuệ và thịnh vượng.
Ví dụ: People flock to the Temple of Literature to solicit calligraphy for a bright academic year. (Tạm dịch: Mọi người đổ xô đến Văn Miếu để xin chữ cho một năm học hành rạng rỡ).
New Year’s resolutions: Dự định cho năm mới
Đây là cụm từ nói về những mục tiêu, kế hoạch mà mỗi người đặt ra cho bản thân khi bước sang năm mới.
Ví dụ: Visiting pagodas during Tet is a good time to reflect on our New Year’s resolutions. (Tạm dịch: Đi chùa ngày Tết là dịp tốt để suy ngẫm về những mục tiêu năm mới của chúng ta).
Nguyên Khánh




