Với giá niêm yết 1.099 triệu đồng, cả Honda CR-V L và Ford Everest Ambiente đều hướng tới nhóm khách hàng có điều kiện kinh tế, cần một mẫu xe 7 chỗ rộng rãi phục vụ nhu cầu gia đình hoặc công việc. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có những thế mạnh riêng. Vậy đâu mới là lựa chọn phù hợp hơn?
Ford Everest Ambiente là lựa chọn tốt cho đường trường
So với đối thủ, Everest Ambiente sở hữu kích thước tổng thể vượt trội. Nhờ đó, dù cùng cấu hình 7 chỗ nhưng không gian nội thất của mẫu SUV Mỹ rộng rãi hơn đáng kể. Điều này mang lại sự thoải mái cho hành khách ở mọi vị trí ngồi, đặc biệt phù hợp với những gia đình thường xuyên sử dụng đủ 7 chỗ.
Không chỉ rộng rãi, Everest Ambiente còn nổi bật nhờ khả năng vận hành mạnh mẽ và khoảng sáng gầm cao, giúp xe thích nghi tốt với điều kiện off-road hoặc những cung đường ngoại đô. Xe được trang bị động cơ diesel 2.0L tăng áp đơn, sản sinh công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 405 Nm, nhỉnh hơn đáng kể so với đối thủ đến từ Nhật Bản. Kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động một cầu và 4 chế độ lái linh hoạt, Everest Ambiente tối ưu khả năng vận hành trên nhiều dạng địa hình khác nhau.
Bên cạnh đó, mẫu SUV Mỹ còn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại trong phân khúc như bảng đồng hồ TFT 8 inch, màn hình giải trí 8 inch, điều hòa tự động hai vùng, sạc không dây… Hệ thống an toàn cũng rất ấn tượng với loạt tính năng như: cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, kiểm soát lực kéo, cruise control thích ứng có khả năng dừng hoàn toàn, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ đánh lái tránh va chạm, hỗ trợ phanh lùi, hỗ trợ đỗ xe tự động, hỗ trợ phanh sau va chạm và 7 túi khí.
Honda CR-V L là lựa chọn thực dụng cho nhu cầu di chuyển trong đô thị
Nếu Everest Ambiente nổi trội về khả năng vận hành đa địa hình, thì Honda CR-V L lại phù hợp hơn với môi trường đô thị. Mẫu SUV của Honda gây ấn tượng nhờ thiết kế hiện đại, thời thượng. Kích thước tổng thể gọn gàng hơn cũng giúp xe linh hoạt khi di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc.

CR-V L được trang bị động cơ 1.5L tăng áp, cho công suất tối đa 140 mã lực và mô-men xoắn 240 Nm. Dù thông số thấp hơn Everest Ambiente, nhưng xe lại được trang bị hệ dẫn động 4 bánh hiện đại, giúp tăng độ ổn định và khả năng vận hành linh hoạt trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi di chuyển trên đường phố chật hẹp.
Về an toàn, CR-V L được tích hợp gói công nghệ Honda Sensing với nhiều tính năng như: đèn pha tự động thích ứng (Auto High-Beam), cảnh báo xe phía trước khởi hành, phanh tự động giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo chệch làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera quan sát điểm mù LaneWatch… Ngoài ra, xe còn có hỗ trợ đổ đèo, cảm biến va chạm trước/sau, cảnh báo áp suất lốp, cảnh báo buồn ngủ và được bổ sung camera 360 độ, nâng cao khả năng quan sát toàn diện.
KẾT LUẬN
Trong cùng tầm giá, Honda CR-V L là lựa chọn phù hợp với những khách hàng ưu tiên sự linh hoạt, tiện nghi và an toàn khi di chuyển chủ yếu trong đô thị, đặc biệt là các gia đình trẻ. Trong khi đó, Ford Everest Ambiente lại nổi bật với không gian rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành đa địa hình, phù hợp với những ai thường xuyên di chuyển đường dài hoặc qua nhiều dạng địa hình khác nhau.
| Tiêu chí | Honda CR-V L | Ford Everest Ambiente |
| ĐỘNG CƠ, HỘP SỐ | ||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 2.0L Turbo Diesel i4 TDCi |
| Hệ thống dẫn động | FWD | RWD |
| Hộp số | CVT | Số tự động 6 cấp |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1.498 | 1.996 |
| Công suất cực đại (kW/rpm) | 140 (188HP)/6.000 | 170 (125 KW) / 3500 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 240/1.700~5.000 | 405 Nm/ 1750-2500 rpm |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 57 | 80 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 7,49 | 8,33 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 9,57 | 11,11 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 6,34 | 6,70 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.914 x 1.923 x 1.842 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2.9 |
| Cỡ lốp | 235/60R18 | 255/65R18 |
| La-zăng | 18 inch | 18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 198 | 200 |
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | Độc lập, lò xo trụ và thanh chống lắc |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Chế độ lái | Normal/ECON | Normal/ Eco/ Tow (Haul)/ Slippery/ Mud&Ruts/ San |
| NGOẠI THẤT | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED, tự động bật đèn |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED |
| Đèn sương mù trước | Không | Có |
| Đèn sương mù sau | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Gương chiếu hậu điều chỉnh điện |
| Thanh giá nóc xe | Không | Có |
| NỘI THẤT | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm | TFT 7 inch | TFT 8 inch |
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí | 8 hướng | 8 hướng |
| Ghế phụ chỉnh điện | 4 hướng | 4 hướng |
| Hàng ghế 2 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế 3 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Chất liệu | Urethan | Da |
| Màn hình | 7 inch | 8 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây cho Apple Carplay | Có | Có |
| Cổng sạc | USB, Type C | USB, Type C |
| Hệ thống loa | 8 loa | 8 loa |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Hệ thống điều hòa tự động | Hai vùng độc lập | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng ghế 2 và 3 | Hàng ghế 2 và 3 |





