
Bộ thiết bị thu phát tín hiệu Internet vệ tinh Starlink (Ảnh: Linkedln).
Theo kế hoạch, công ty sẽ đặt 4 trạm cổng mặt đất (Gateway) tại tỉnh Phú Thọ, Đà Nẵng và TPHCM, đây là những vị trí chiến lược để đảm bảo người dùng có thể truy cập Internet vệ tinh băng thông rộng trên toàn quốc.
Tuy nhiên, đi kèm với sự kỳ vọng về tốc độ là nỗi băn khoăn về rào cản tài chính: Liệu chi phí của Starlink có thực sự phù hợp với túi tiền người Việt?
Mức giá khác nhau tại từng quốc gia?
Không giống như các dịch vụ cáp quang truyền thống thường được nhà mạng hỗ trợ thiết bị đầu cuối, Internet Starlink đòi hỏi người dùng một khoản đầu tư ban đầu không hề nhỏ.
Để sử dụng Starlink, người dùng phải trả hai khoản chính: Chi phí mua bộ thiết bị thu phát tín hiệu vệ tinh và cước thuê bao định kỳ.
Theo tìm hiểu của phóng viên, bộ thiết bị Standard V4 hiện là "tiêu chuẩn vàng" để đảm bảo kết nối ổn định. Tại thị trường Đông Nam Á như Philippines hay Malaysia, chi phí cho bộ Kit này (bao gồm chảo vệ tinh, modem Wi-Fi và dây cáp) dao động từ 8 triệu đến hơn 12 triệu đồng.
Tuy nhiên, SpaceX còn đưa ra một phiên bản Starlink Mini, với thiết kế gọn nhẹ chỉ bằng một chiếc laptop và giá thành dễ tiếp cận hơn (khoảng 4,5-7 triệu đồng).
Đây được xem là "vũ khí chiến lược" để Starlink thâm nhập vào nhóm khách hàng thường xuyên di chuyển hoặc các hộ gia đình có nhu cầu cơ bản tại vùng sâu vùng xa.
Giá cước hằng tháng để sử dụng Internet vệ tinh Starlink có sự khác nhau theo sức mua của từng quốc gia.
Dựa trên bản đồ giá từ Starlink-prices, chúng ta thấy một sự phân hóa rõ rệt: Trong khi người dùng tại Mỹ phải chi trả khoảng 120 USD/tháng (khoảng 3,1 triệu đồng) thì tại khu vực Đông Nam Á, mức giá đã được tinh chỉnh đáng kể.
Với gói Residential (hộ gia đình), giá khoảng 1 triệu đến 1,5 triệu đồng/tháng. Đặc biệt, sự xuất hiện của gói Residential Lite (ưu tiên thấp hơn trong giờ cao điểm) với mức giá kỳ vọng chỉ khoảng 700.000 đồng có thể là lựa chọn khả thi cho những vùng mà cáp quang chưa thể vươn tới.
Trong khi đó, ở châu Âu - cập nhật tháng 4/2025 - hãng bán bộ thiết bị với giá 0 đồng tại Italy, Đức, Tây Ban Nha, một số khu vực ở Australia, Canada và Anh. Điều kiện là người dùng phải đăng ký sử dụng dịch vụ 12 tháng, với cước phí 80 USD/tháng (khoảng 2,07 triệu đồng).
Dù đã được điều chỉnh, mức giá của Starlink vẫn là một con số lớn nếu đặt cạnh các gói cáp quang phổ thông tại Việt Nam vốn chỉ dao động từ 200.000 đến 300.000 đồng tại các hộ gia đình.
Theo báo cáo từ IIC Intermedia, một dịch vụ Internet được coi là "hợp túi tiền" khi chiếm dưới 2% thu nhập bình quân (GNI).
Với mức thu nhập hiện tại, Starlink rõ ràng không phải là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với các "ông lớn" như Viettel hay VNPT trong phân khúc đô thị. Thay vào đó, nó định vị mình ở một thị trường ngách nhưng mang tính sinh tồn như trong lĩnh vực hàng hải; khu vực có thiên tai hay tại vùng cao, biên giới.
Vai trò của Internet vệ tinh tại Việt Nam
Chia sẻ với phóng viên báo Dân trí, một chuyên gia trong lĩnh vực công nghiệp vũ trụ (công ty có trụ sở tại Pháp) đánh giá: "Việt Nam có tiềm năng thị trường rất lớn đối với Starlink. Với dân số hơn 100 triệu người, nền kinh tế tăng trưởng nhanh và chính sách thúc đẩy số hóa của chính phủ, nhu cầu về Internet tốc độ cao, ổn định ngày càng gia tăng, đặc biệt ở các khu vực chưa được phủ sóng đầy đủ".
"Việt Nam cũng nằm trong nhóm các quốc gia hàng đầu Đông Nam Á về dịch vụ số và mức độ tham gia trực tuyến. Starlink có lợi thế lớn tại vùng nông thôn và vùng sâu, vùng xa, nơi việc triển khai cáp quang tốn kém và mất nhiều thời gian. Bên cạnh đó, với đường bờ biển dài, nhiều tàu đánh cá và hải đảo, Việt Nam có nhu cầu chiến lược cao đối với kết nối vệ tinh", vị chuyên gia đánh giá.

Kết nối Internet vệ tinh trên biển (Ảnh minh hoạ: ST).
Theo đó, Internet Starlink có thể cung cấp hạ tầng số quan trọng cho các khu vực khó tiếp cận, hỗ trợ các dịch vụ thiết yếu.
Trong giáo dục, công nghệ này sẽ giúp học sinh tại những vùng khó khăn tiếp cận với các nền tảng học trực tuyến, tham gia lớp học ảo và khai thác nguồn tài nguyên giáo dục toàn cầu mà trước đây họ chưa từng có cơ hội tiếp cận.
Trong lĩnh vực y tế, Starlink có thể kết nối các trạm y tế từ xa với bệnh viện trung ương, hỗ trợ hiệu quả việc khám chữa bệnh từ xa, chẩn đoán bệnh chính xác hơn và điều phối cấp cứu kịp thời.
Đối với kinh tế biển, hệ thống Internet vệ tinh mang đến sự hỗ trợ thiết yếu cho tàu đánh cá và các hoạt động ngoài khơi, giúp duy trì liên lạc, đảm bảo an toàn cho thuyền viên, tối ưu hóa việc quản lý logistics và tiếp cận thị trường.
Trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, Starlink cung cấp kết nối băng thông rộng với độ trễ thấp và khả năng mã hóa cao, hỗ trợ vận hành tại các căn cứ quân sự, tăng cường an ninh biên giới và nâng cao hiệu quả ứng phó khẩn cấp.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) ở vùng xa, cũng sẽ được hưởng lợi lớn từ công nghệ này. Nhờ vào kết nối ổn định, họ có thể kết nối với nền tảng thương mại điện tử, sử dụng công cụ điện toán đám mây và tiếp cận thị trường quốc tế, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Những lợi ích của Starlink đã được minh chứng qua nhiều tình huống thực tế trên thế giới, với các tác động rõ rệt trong những bối cảnh khác nhau.





