Mấy hôm nay, lướt qua các hội nhóm phụ huynh, tôi thấy không khí thật sự căng thẳng. Câu chuyện Bộ Giáo dục dự kiến "siết" lại quyền lực của chứng chỉ IELTS trong tuyển sinh đại học 2026 đã tạo ra hai luồng ý kiến trái chiều mạnh mẽ.
Là một người mẹ cũng đang có con tuổi đi học, tôi hiểu lắm chứ nỗi lo của vị phụ huynh đã thốt lên rằng: "Mong tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ 2 mà lại làm thế này thì mọi thứ lại trở về máng lợn cũ". Thực lòng mà nói, nỗi lo ấy không vô cớ. Chúng ta sợ con em mình lại quay về lối mòn của việc học tiếng Anh chỉ để giải bài tập ngữ pháp, thi xong là quên, gặp người nước ngoài thì ấp úng. IELTS, trong mắt nhiều người chúng ta bấy lâu nay, như một "tấm vé bảo chứng" cho năng lực thực sự, một động lực để các con học nghe - nói bài bản hơn.
Khi ngoại ngữ vô tình trở thành "đặc quyền"
Nhưng rồi, tôi đọc được một dòng bình luận phản bác lại, và nó khiến tôi phải khựng lại suy ngẫm: "Muốn phổ cập tiếng Anh thì phải bắt đầu từ việc dạy thật chất lượng ở trường công. Chứ chạy theo IELTS thì tiếng Anh chỉ là ngôn ngữ thứ 2 của giới nhà giàu thôi".
Ngẫm kỹ, tôi thấy ý kiến này sao mà thấm thía và nhân văn đến thế.
Ảnh minh hoạ
Chúng ta mong muốn tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ 2 - tức là ngôn ngữ của toàn dân, ai cũng có thể dùng. Nhưng hãy nhìn vào thực tế: Một lần thi IELTS tốn gần 5 triệu đồng, chưa kể hàng chục, hàng trăm triệu tiền ôn luyện ở các trung tâm lớn. Con số ấy là bình thường với một gia đình ở phố lớn, nhưng lại là cả một gia tài với những đứa trẻ ở vùng quê, hay con của những công nhân đang chật vật mưu sinh.
Nếu cánh cửa đại học cứ mãi rộng mở thênh thang cho IELTS, vô tình chúng ta đang tạo ra một cuộc đua không cân sức. Ở đó, những đứa trẻ có điều kiện kinh tế sẽ mặc nhiên có "vé ưu tiên" ngay từ vạch xuất phát. Còn những đứa trẻ nghèo, dù nỗ lực đến đâu, cũng khó lòng chạm tay vào tấm bằng quốc tế đắt đỏ ấy.
Công bằng giáo dục, suy cho cùng, không phải là ai cũng phải có một tấm chứng chỉ quốc tế. Công bằng là khi một đứa trẻ chỉ cần học thật tốt trong trường làng, với thầy cô trường công, cũng đủ năng lực ngoại ngữ để bước ra đời và cạnh tranh sòng phẳng vào đại học.
Vậy nên, thay vì cảm thấy hụt hẫng hay tiếc nuối khi IELTS giảm bớt "quyền năng", tôi trộm nghĩ, đây có lẽ là một nốt trầm cần thiết. Một bước lùi về mặt hình thức để chúng ta nhìn nhận lại bản chất.
Trách nhiệm phổ cập tiếng Anh phải thuộc về hệ thống giáo dục công lập, chứ không thể đẩy gánh nặng ấy lên vai phụ huynh thông qua các chứng chỉ đắt đỏ. "Siết" IELTS là để đảm bảo công bằng, nhưng tôi cũng mong mỏi rằng, đi kèm với đó, nhà trường và Bộ Giáo dục sẽ thực sự thay đổi cách dạy và thi.
Để một ngày nào đó, tiếng Anh thực sự là ngôn ngữ thứ 2 của mọi đứa trẻ Việt Nam, chứ không phải là tấm huy chương lấp lánh trên ngực áo của những đứa trẻ sinh ra ở vạch đích.









