Kinh tế

Bị gọi là “điên” vì làm hữu cơ, CEO Vinasamex Nguyễn Thị Huyền bắt tay nông dân nâng thu nhập lên 120-150 triệu đồng/ha quế hồi, nuôi tham vọng IPO

Hơn một thập kỷ gắn bó với quế hồi, hành trình của CEO Nguyễn Thị Huyền người đồng sáng lập Vinasamex không chỉ là câu chuyện tăng trưởng doanh thu hay mở rộng thị trường, mà là hành trình đi tìm một cách làm nông nghiệp khác.

Văn phòng Vinasamex tại Gia Lâm (Hà Nội) không mang dáng dấp của một không gian văn phòng xuất khẩu thuần công nghiệp. Không gian được bố trí nhiều cây xanh, tận dụng ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác thoáng và mở. Ngay khi bước qua cửa, mùi quế hồi đặc trưng đã hiện diện rõ trong không khí.

Từ khu làm việc chung bước vào phòng họp, ánh nhìn của chúng tôi dừng lại ở chiếc bàn lớn đặt ở vị trí trung tâm. Thay vì bàn kính hay gỗ công nghiệp thường thấy, mặt bàn được ghép từ gỗ của những con tàu đã qua nhiều chuyến ra khơi. Trên bề mặt vẫn còn những vết trầy xước, lồi lõm và dấu mòn theo thời gian, đây là chi tiết tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với những phòng họp văn phòng thông thường.

Chúng tôi hỏi vì sao lại chọn loại gỗ này, CEO Nguyễn Thị Huyền chia sẻ: “Đó là cách tôi muốn nhắc đội ngũ của mình rằng hành trình của Vinasamex cũng giống như những con tàu ấy. Đã ra khơi thì thế nào cũng gặp bão. Nhưng điều quan trọng nhất là không quay đầu.”

Và từ chiếc bàn gỗ tàu ấy, câu chuyện về một hành trình đưa nông sản Việt ra thế giới bắt đầu.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 1.

Nếu quay lại giai đoạn 2007-2011, khi quế hồi còn là một ngành rất “kín tiếng”, điều gì khiến chị - một người trẻ, có nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác lại bước vào con đường gắn với rừng núi, nông dân?

Tôi không bước vào nghề bằng một kế hoạch kinh doanh hoành tráng, mà bằng một cái duyên. Duyên đó bắt đầu từ chồng tôi là anh Quế Anh. Thời điểm đó anh ấy bôn ba nhiều lĩnh vực: nhập khẩu ô tô, linh kiện điện tử từ Trung Quốc. Khi đi qua cửa khẩu Lạng Sơn, anh ấy thấy bà con chở hoa hồi ra bán rất nhiều, nhưng cãi nhau ầm ĩ vì bị ép giá. Trước đó thương lái mua 10.000 đồng/kg, đến cửa khẩu chỉ còn 7.000–8.000 đồng/kg.

Anh ấy tò mò tìm hiểu thì biết Lạng Sơn có khoảng 50.000 ha rừng hồi, chủ yếu do bà con dân tộc Tày, Nùng canh tác. Rồi anh phát hiện thị trường Ấn Độ đang mua rất nhiều hoa hồi của Việt Nam. Từ tò mò sang hành động. Năm 2007, anh cùng một người bạn mở một cơ sở chế biến nhỏ ở Lạng Sơn - chính là điểm dừng chân mà bây giờ nhiều người vẫn ghé.

Còn tôi thì đến năm 2011 mới được giới thiệu về ngành này. Khi đó tôi được bạn giới thiệu sang hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu. Lúc đầu tôi còn không biết hoa hồi là gì. Quế thì biết vì hồi bé từng đổi lông vịt, dép nhựa để mua mẩu quế. Nhưng hồi thì hoàn toàn xa lạ.

Rồi có một hôm, khách Ấn Độ sang muốn lên rừng hồi tham quan. Anh Quế Anh gọi cho tôi nhờ hỗ trợ vì tôi giao tiếp được tiếng Anh.

Sáng hôm sau, lần đầu tiên trong đời tôi bước vào rừng. Một cánh rừng toàn cây hồi, cao như cổ thụ, quả sai trĩu, mùi thơm lan khắp không gian. Tôi được nghe câu chuyện của bà con, dịch cho khách nước ngoài, và lúc đó tôi nhận ra: Việt Nam mình có một tài nguyên rất quý mà chính mình còn chưa hiểu hết.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 2.

Khi đó, điều gì khiến chị quyết định ở lại với ngành này, thay vì chỉ coi đó là một công việc ngắn hạn?

Tôi thích cảm giác được giao tiếp với khách quốc tế, được dùng tiếng Anh, được đi nhiều nơi. Nhưng quan trọng hơn, tôi thấy đây là một ngành có thể tạo ra giá trị thật nếu làm đúng. Tôi nhìn thấy hình ảnh người nông dân thật thà, hồn nhiên, và tôi nghĩ: nếu có ai đó đứng giữa họ và thị trường quốc tế, làm cầu nối, thì cuộc sống của họ có thể khác đi.

Tôi quyết định về làm cùng anh Quế Anh. Sau một năm làm việc chung, chúng tôi thành lập Vinasamex năm 2012. Và chuyện vui là… lập công ty xong rồi mới yêu nhau. Trong quá trình làm việc, va chạm rất nhiều. Tôi cá tính và bảo vệ quan điểm đến cùng. Anh ấy thì dung hòa hơn. Nhưng chính những va chạm đó giúp chúng tôi hiểu nhau hơn.

Khi doanh nghiệp bắt đầu có những đơn hàng xuất khẩu đầu tiên và guồng máy vận hành dần ổn định, chị có thể kể lại giai đoạn tăng trưởng sớm nhất của Vinasamex lúc đó diễn ra như thế nào?

Giai đoạn đó, thị trường xuất khẩu chủ lực đầu tiên của chúng tôi là Ấn Độ. Nếu nhìn từ bên ngoài, mọi thứ thực sự rất “đẹp”. Có những khách hàng đặt một lúc vài container. Mỗi container khoảng 15 tấn, có những đơn hàng lên tới 3–5 container. Hàng đi đều, doanh số tăng nhanh, nhìn trên báo cáo thì các chỉ số đều rất tích cực.

Nhưng càng làm sâu, tôi càng nhận ra hai vấn đề rất lớn.

Thứ nhất là lợi nhuận thực tế không cao như mình tưởng. Thị trường Ấn Độ mặc cả cực kỳ gay gắt, từng đô một. Các doanh nghiệp Việt Nam lúc đó cạnh tranh với nhau chủ yếu bằng cách hạ giá bán. Và khi giá bị ép xuống, rất nhiều bên buộc phải hạ chất lượng để tồn tại. Điều này tạo ra một vòng xoáy nguy hiểm: càng bán nhiều thì càng bị cuốn vào cuộc chiến giá, càng khó xây dựng được giá trị dài hạn.

Thứ hai, điều khiến tôi trăn trở nhất, là tôi không nhìn thấy sự thay đổi thực sự ở người nông dân. Dù doanh nghiệp xuất khẩu được nhiều hơn, nhưng bà con vẫn bán thô, vẫn phụ thuộc thương lái, vẫn bị ép giá. Chuỗi giá trị gần như không thay đổi, chỉ là khối lượng hàng đi nhiều hơn.

Có những lúc tôi cảm thấy rất trống rỗng. Tôi tự hỏi: nếu cứ tiếp tục đi theo cách này, 10 năm nữa mình sẽ để lại điều gì? Một doanh nghiệp có doanh số đẹp, hay một doanh nghiệp thực sự tạo ra giá trị cho ngành nông nghiệp và cho cộng đồng? Chính câu hỏi đó đã buộc tôi phải dừng lại, nhìn lại và bắt đầu nghĩ đến việc thay đổi mô hình.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 3.

Trong hành trình đó, có một khoảnh khắc nào mang tính “bước ngoặt”, khiến chị thực sự dừng lại, nhìn lại chính mình và đi đến quyết định phải thay đổi cách làm, dù biết rằng con đường phía trước sẽ khó khăn hơn rất nhiều?

Có, và đó là một giai đoạn rất đặc biệt trong cuộc đời tôi.

Thời điểm tôi mang thai và sinh con, tôi gần như sống luôn trong nhà máy. Khi đó, để đáp ứng yêu cầu về màu sắc của thị trường, công nhân xử lý quế và hồi bằng lưu huỳnh. Mùi lưu huỳnh rất nặng và cực kỳ độc hại. Mỗi ngày ở trong không gian đó, tôi hít trực tiếp vào phổi.

Con tôi sinh ra liên tục bị viêm họng, viêm phế quản. Bản thân tôi cũng ho suốt, sức khỏe giảm sút rõ rệt. Lúc đó tôi bắt đầu nhận ra một sự thật rất rõ ràng: người đầu tiên chịu hậu quả không phải là khách hàng ở xa, mà chính là mình và gia đình mình.

Tôi tự hỏi: nếu mình không dám ăn sản phẩm do chính doanh nghiệp mình làm ra, thì làm sao có thể tự tin bán cho người khác? Khoảnh khắc đó khiến tôi “tỉnh” lại. Tôi hiểu rằng đây không còn chỉ là câu chuyện kinh doanh, mà là câu chuyện về trách nhiệm và lương tâm nghề nghiệp.

Và từ đó tôi đưa ra một quyết định rất dứt khoát: hoặc là thay đổi cách làm, đi theo con đường sạch, bền vững và tử tế hơn, hoặc là dừng lại. Tôi không muốn tiếp tục một hành trình mà ở đó, sự tăng trưởng phải đánh đổi bằng sức khỏe, niềm tin và giá trị lâu dài.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 4.

Khi nói ra lựa chọn "rẽ hướng" sang làm hữu cơ, phản ứng của thị trường, của những người xung quanh và của chính gia đình chị lúc ấy ra sao?

Phản ứng đầu tiên tôi nhận được là sự hoài nghi, và sau đó là rất nhiều lời bàn tán. Có một số người nói thẳng với tôi: “Có bị điên không?”. Người trong ngành bảo rằng tôi đang tự làm khó mình. Họ nói: “Đang có khách, có đầu ra, bán được hàng, sao lại bỏ con đường dễ để đi làm hữu cơ - một con đường vừa tốn tiền, vừa tốn thời gian mà chưa chắc đã bán được?”.

Thậm chí, có giai đoạn bên ngoài còn bắt đầu lan truyền tin đồn rằng Vinasamex sắp phá sản. Vì mọi người thấy chúng tôi giảm đơn hàng cũ, không còn xuất khẩu ồ ạt như trước, lại dồn tiền và nguồn lực vào vùng nguyên liệu, vào nhà máy, vào các tiêu chuẩn mà lúc đó chưa mang lại doanh thu ngay. Nhiều người nhìn vào chỉ thấy chi phí tăng lên, tiến độ chậm lại, và họ kết luận rất nhanh: “Chắc là không trụ nổi”.

Gia đình tôi cũng lo lắng rất nhiều. Mọi người hỏi tôi tại sao không chọn một con đường nhẹ nhàng hơn, ổn định hơn, mà lại cứ phải đi rừng, đi núi, bám vùng nguyên liệu, bám nhà máy, để rồi lúc nào cũng trong tình trạng mệt mỏi và áp lực. Có những lúc chính tôi cũng tự hỏi mình có đang quá cứng đầu hay không.

Nhưng càng ở trong giai đoạn đó, tôi càng nhìn rõ con đường cũ không còn phù hợp với thứ mình muốn xây dựng. Nếu tiếp tục bán theo cách cũ, doanh nghiệp có thể tồn tại, nhưng rất khó tạo ra giá trị thật. Người nông dân vẫn không khá lên, sản phẩm Việt vẫn chỉ đứng ở phân khúc thấp, còn mình thì mãi chạy theo đơn hàng và giá cả.

Cuối cùng, tôi chọn chấp nhận bị nghi ngờ, chấp nhận cả những tin đồn tiêu cực. Tôi nghĩ nếu không có ai dám đi trước, dám trả giá cho một con đường khó hơn, thì nông sản Việt sẽ rất khó thay đổi vị thế. Và khi mình đã nhìn thấy con đường đó, thì tôi không cho phép bản thân quay đầu lại nữa.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 5.
CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 6.

Khi bắt tay vào triển khai mô hình hữu cơ trên thực địa, Vinasamex không chỉ thay đổi một quy trình sản xuất, mà gần như phải đối diện với cả một hệ thống thói quen cũ đã tồn tại nhiều chục năm ở vùng nguyên liệu. Cụ thể, chị và đội ngũ đã gặp những khó khăn nào trong giai đoạn đầu? Có thời điểm nào chị cảm thấy mình đang “đánh nhau” với cả một hệ sinh thái sản xuất cũ, từ người dân cho đến tư duy thị trường không?

Có, và không chỉ là một lần. Thực tế triển khai hữu cơ khắc nghiệt hơn tôi tưởng rất nhiều.

Chúng tôi phải đi khắp các vùng nguyên liệu ở Yên Bái, Lạng Sơn. Có những chuyến đi mà cả đội gần như sống trên xe: ăn trên xe, ngủ trên xe, họp trên xe. Đường rừng thì ổ voi, ổ gà, mùa mưa có khi đi được nửa đường thì phải quay về vì xe không thể vượt tiếp. Mỗi chuyến đi đều tốn rất nhiều thời gian, công sức và cả tiền bạc.

Nhưng khó nhất không phải là đường đi, mà là con người. Khi đến địa phương, không phải cứ nói “hữu cơ” là người ta tin. Người dân thì hỏi liên tục: “Doanh nghiệp Hà Nội có đủ trình độ dạy chúng tôi không? Có mua hết sản phẩm không? Giá có cao hơn không? Nếu làm theo mà không bán được thì ai chịu trách nhiệm?”.

Mỗi câu hỏi đều là một rào cản. Và mình không thể trả lời bằng lời hứa suông. Nếu chỉ nói mà không làm, người ta sẽ không tin. Vì vậy chúng tôi buộc phải ở lại lâu hơn, phải đồng hành cùng họ, phải làm mẫu, phải chấp nhận rủi ro cùng họ trong những vụ đầu tiên.

Có những lúc tôi thực sự cảm thấy mình đang đi ngược lại cả một hệ thống thói quen sản xuất đã tồn tại mấy chục năm. Nhưng tôi hiểu rất rõ: muốn thay đổi thì phải chấp nhận bị phản đối, bị nghi ngờ, thậm chí bị từ chối. Nếu mình không đủ kiên nhẫn, thì không thể xây được một chuỗi bền vững.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 7.

Trong hành trình dài đó, có khoảnh khắc nào khiến chị cảm thấy mình không còn đứng “đối diện” với người nông dân nữa, mà bắt đầu thực sự đứng “cùng phía” với họ? Một thời điểm mà chị cảm nhận rõ ràng rằng niềm tin giữa doanh nghiệp và vùng nguyên liệu đã bắt đầu hình thành?

Đó là khi những hộ đầu tiên bắt đầu nhìn thấy kết quả.

Ban đầu chỉ có vài hộ dám thử. Họ chấp nhận làm theo quy trình hữu cơ, thay đổi thói quen sản xuất, chịu vất vả hơn, kiểm soát chặt chẽ hơn. Khi vụ đầu tiên bán được giá cao hơn, đầu ra ổn định hơn, thu nhập tốt hơn, những hộ này bắt đầu kể câu chuyện của họ cho những người xung quanh.

Và từ đó, một sự thay đổi rất rõ ràng xảy ra. Trước kia là tôi phải đi từng nhà, từng bản để thuyết phục người dân tham gia chuỗi. Sau đó, người dân chủ động tìm đến và xin được tham gia. Lúc đó tôi hiểu rằng, niềm tin không đến từ lời nói hay tài liệu, mà đến từ kết quả thực tế mà người ta tận mắt nhìn thấy.

Khi người dân đã tin, họ còn bảo vệ quy trình nghiêm ngặt hơn cả doanh nghiệp. Họ nhắc nhau không phun thuốc, không gian lận, không làm sai quy trình. Vì họ hiểu rằng chỉ cần một người làm sai, cả vùng nguyên liệu có thể bị ảnh hưởng, cả chuỗi có thể mất chứng nhận. Lúc đó, họ không chỉ làm vì doanh nghiệp nữa, mà làm vì chính lợi ích lâu dài của họ.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 8.

Trong hành trình xây dựng vùng nguyên liệu hữu cơ, có khoảnh khắc nào khiến chị cảm thấy mình thực sự “chạm” tới thành quả sau rất nhiều năm bền bỉ theo đuổi con đường này?

Với tôi, khoảnh khắc nhận được chứng nhận hữu cơ quốc tế cho vùng nguyên liệu là một dấu mốc rất đặc biệt. Nó không chỉ là một bộ giấy tờ kỹ thuật, mà là thành quả của hàng trăm, thậm chí hàng nghìn con người cùng thay đổi cách làm.

Tôi rất xúc động, bởi tôi biết phía sau con số gần 1.000 ha đó là bao nhiêu cuộc họp với nông dân, bao nhiêu chuyến đi rừng, bao nhiêu lần thuyết phục, bao nhiêu vụ mùa thử nghiệm và cả những lần thất bại. Đó không phải là thành quả của riêng doanh nghiệp, mà là thành quả của cả một cộng đồng vùng nguyên liệu.

Khi tôi mang bộ chứng nhận này ra hội chợ quốc tế, phản ứng của khách hàng thay đổi rất rõ. Họ không còn nhìn Việt Nam như một nguồn hàng rẻ. Họ bắt đầu hỏi sâu hơn về quy trình sản xuất, về vùng nguyên liệu, về khả năng hợp tác dài hạn, về câu chuyện đằng sau sản phẩm.

Lúc đó tôi cảm nhận rất rõ rằng, dù chỉ là một phần nhỏ, nhưng mình đang góp phần thay đổi cách thế giới nhìn về nông sản Việt – từ hình ảnh “bán thô” sang hình ảnh “làm chuẩn”.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 9.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 10.

Trên hành trình đó, chắc hẳn cũng có những lần chị phải đối diện với sự từ chối và những tiêu chuẩn rất khắt khe từ thị trường quốc tế. Chị có thể chia sẻ một trải nghiệm khiến mình nhớ nhất?

Tôi nhớ rất rõ câu chuyện gửi mẫu cho một khách hàng Đức. Khi gửi mẫu ba lần đều fail, tôi hiểu rằng vấn đề không nằm ở khách hàng, mà nằm ở chính hệ thống của mình. Nếu mình không đạt được những tiêu chuẩn cao nhất của thị trường khó tính, thì mình sẽ mãi đứng ngoài “sân chơi lớn”.

Thay vì bỏ cuộc, tôi chọn cách đầu tư mạnh hơn vào công nghệ sấy, tiệt trùng và kiểm soát chất lượng. Chúng tôi tự nghiên cứu, tự thử nghiệm, chấp nhận mất tiền cho những lần làm sai để tìm ra cách làm đúng. Có những thời điểm chi phí đội lên rất cao, nhưng tôi xác định đó là cái giá phải trả cho việc nâng chuẩn.

Và khi sản phẩm đạt được tiêu chuẩn, khách hàng đó không chỉ mua một lần rồi thôi, mà trở thành đối tác lâu dài. Với tôi, đó là một minh chứng rất rõ ràng rằng con đường khó thường là con đường đúng. Nếu mình đủ kiên trì và làm đến nơi đến chốn, thị trường sẽ trả lời bằng niềm tin.

Nhìn lại hơn một thập kỷ gắn bó với quế hồi và hành trình xây dựng Vinasamex, nếu tạm gác sang một bên những con số doanh thu, quy mô hay tốc độ tăng trưởng, đâu là giá trị khiến chị cảm thấy tự hào nhất? Đâu là điều mà mỗi khi nghĩ đến, chị thấy mình đã không đi sai con đường đã chọn?

Điều khiến tôi tự hào nhất không phải là doanh thu, mà là tác động thực tế đến đời sống của người dân vùng nguyên liệu.

Ngày xưa, một hộ trồng quế chỉ thu được khoảng 5 triệu đồng mỗi hecta mỗi năm. Đó là mức thu nhập rất thấp, gần như chỉ đủ duy trì cuộc sống. Bây giờ, con số đó đã tăng lên khoảng 120–150 triệu đồng mỗi hecta. Sự thay đổi này không chỉ giúp người dân có tiền, mà còn giúp họ có sự ổn định, có kế hoạch cho tương lai, có điều kiện đầu tư lại cho vườn rừng của mình.

Nhưng với tôi, tiền vẫn chưa phải là điều quan trọng nhất. Điều quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy sản xuất và trong cách người dân nhìn về sức khỏe của chính họ. Ngày xưa, nhiều hộ phun thuốc cho một thửa, giữ một thửa khác để gia đình ăn. Họ nghĩ như vậy là an toàn. Nhưng khi tham gia chuỗi hữu cơ, họ hiểu rằng chỉ cần phun một thửa thì cả vùng nguyên liệu có thể bị nhiễm chéo. Từ đó, họ bắt đầu ý thức rõ hơn thế nào là sạch, thế nào là hữu cơ, thế nào là sản xuất có trách nhiệm với môi trường và cộng đồng.

Có một lần, một người nông dân nói với tôi: “Chúng tôi không cần biết doanh nghiệp cho chúng tôi bao nhiêu tiền. Cái chúng tôi nhận được là biết ăn sạch, sống sạch”. Câu nói đó làm tôi nhớ rất lâu. Vì lúc đó tôi hiểu rằng, mình không chỉ giúp họ bán được sản phẩm, mà còn góp phần thay đổi cách họ sống và cách họ bảo vệ sức khỏe của gia đình mình. Với tôi, đó là giá trị lớn nhất.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 11.

Ở một góc nhìn rộng hơn, khi nói đến việc đưa quế hồi và các sản phẩm nông nghiệp Việt Nam bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu, chị đang theo đuổi điều gì? Với chị, đây đơn thuần là mở rộng thị trường cho doanh nghiệp, hay là một tham vọng lớn hơn liên quan đến vị thế của nông sản Việt trên bản đồ thế giới?

Tôi không muốn Việt Nam chỉ được biết đến như một nơi bán nguyên liệu thô với giá rẻ.

Quế hồi Việt Nam có hàm lượng tinh dầu cao, chất lượng rất tốt, thậm chí vượt trội so với nhiều quốc gia khác. Nhưng suốt nhiều năm, chúng ta gần như không có thương hiệu. Sản phẩm đi ra thế giới, nhưng tên tuổi Việt Nam thì mờ nhạt. Điều đó khiến tôi trăn trở rất nhiều.

Tôi muốn thay đổi cách đó. Tôi không chỉ muốn bán nguyên liệu, mà muốn bán giá trị, bán tiêu chuẩn, bán cả câu chuyện vùng nguyên liệu – câu chuyện về người nông dân, về rừng quế, về cách chúng ta sản xuất có trách nhiệm với môi trường và sức khỏe con người.

Khi khách hàng quốc tế bắt đầu nhìn Việt Nam như một đối tác ngang hàng, sẵn sàng hợp tác dài hạn, sẵn sàng trả giá cao cho sản phẩm đạt chuẩn, thì đó không chỉ là thành công của riêng Vinasamex. Với tôi, đó là một bước tiến của cả ngành nông nghiệp Việt Nam – một bước chuyển từ “bán thô” sang “bán giá trị”, từ vị thế bị động sang vị thế chủ động trên thị trường toàn cầu.

Nếu coi việc minh bạch hóa và chuẩn hóa vận hành là “nền móng”, thì ở tầng cao hơn, chị đang muốn Vinasamex đứng ở đâu trong bản đồ ngành nguyên liệu hữu cơ toàn cầu? Đâu là vị thế mà chị thực sự muốn doanh nghiệp này chạm tới?

Thực ra tôi và đội ngũ đã nói chuyện rất nhiều với nhau về câu hỏi này. Và tôi chia sẻ thẳng thắn là chúng tôi không muốn Vinasamex chỉ dừng lại ở việc “làm tốt trong nước” hay “xuất khẩu ổn định”.

Mục tiêu dài hạn mà tôi đang hướng tới là đưa Vinasamex trở thành một trong top 10 doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu hữu cơ trên thế giới cho các ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm.

Tôi biết khi nói ra điều này, nhiều người sẽ nghĩ là tham vọng. Nhưng nếu mình chỉ đặt mục tiêu an toàn, mình rất dễ quay lại vòng lặp cũ: bán nguyên liệu thô, cạnh tranh bằng giá, phụ thuộc vào người mua và không có vị thế thực sự.

Với tôi, top 10 không phải là để khoe thứ hạng. Nó là một cách tự đặt áp lực cho chính mình và cho tổ chức rằng: nếu muốn đứng trong nhóm dẫn đầu, mình buộc phải nâng chuẩn ở tất cả các khâu – từ vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, công nghệ, hệ thống quản trị, cho đến minh bạch dữ liệu và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.

Quan trọng hơn, tôi không muốn Vinasamex chỉ là một “nhà bán nguyên liệu”. Chúng tôi đang đi sâu vào tinh dầu hữu cơ, tinh chất, các dòng sản phẩm trung gian phục vụ cho dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Khi tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, doanh nghiệp không còn ở thế bị động “bán theo đơn đặt hàng”, mà bắt đầu có tiếng nói về tiêu chuẩn, chất lượng và mô hình hợp tác.

Nếu làm được điều đó, tôi tin không chỉ Vinasamex được hưởng lợi, mà hình ảnh nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế cũng sẽ thay đổi. Từ chỗ bị nhìn như một nguồn cung giá rẻ, sang một đối tác có giá trị, có tiêu chuẩn và có năng lực dài hạn.

CEO Nguyễn Thị Huyền và hành trình xây dựng Vinasamex từ hữu cơ đến IPO - Ảnh 12.

Nhìn lại hơn một thập kỷ lăn lộn với nông nghiệp, vùng nguyên liệu, nhà máy, thị trường quốc tế và cả những giai đoạn chị từng kiệt sức, nếu phải gói gọn triết lý làm nghề và cách chị lựa chọn con đường kinh doanh của mình trong một hình ảnh, chị sẽ chọn hình ảnh nào?

Tôi chọn hình ảnh “gieo hạt”.

Với tôi, làm doanh nghiệp cũng giống như làm nông nghiệp. Muốn gặt điều gì thì phải gieo đúng hạt giống đó. Muốn có niềm tin thì phải gieo sự tử tế. Muốn có thị trường bền vững thì phải gieo tiêu chuẩn. Muốn có đội ngũ mạnh thì phải gieo sự tôn trọng và đào tạo.

Nhưng gieo hạt chưa đủ. Quan trọng hơn là phải đủ kiên nhẫn để chăm sóc. Có những hạt giống phải mất nhiều năm mới nảy mầm. Có những giai đoạn mình làm rất nhiều mà chưa thấy kết quả, rất dễ nản, rất dễ bỏ cuộc. Nhưng nếu bỏ giữa chừng thì hạt sẽ chết non.

Tôi cũng học được một điều nữa là không phải mảnh đất nào cũng phù hợp với mọi loại hạt. Có những con người, có những thị trường, có những giai đoạn mình phải chấp nhận rằng: mình đã gieo hết sức rồi, nhưng điều kiện không phù hợp thì mình phải thay đổi cách làm, thay đổi môi trường, thay đổi chính mình.

Và khi hạt đã lên cây, cây đã ra quả, mình lại phải tiếp tục chăm, tiếp tục gieo. Hành trình này không có điểm kết thúc. Nó giống như một vòng tròn: gieo – trồng – chăm – gặt – rồi lại gieo tiếp. Với tôi, đó không chỉ là triết lý kinh doanh, mà là cách sống.

Xin cảm ơn những chia sẻ sâu sắc của chị!

Các tin khác

Cháy nhà 3 tầng trong đêm giao thừa ở TPHCM

Khoảng 21h ngày 16/2 (tức 29 tháng Chạp), hỏa hoạn bùng phát tại căn nhà 3 tầng trên đường số 9 (phường Thông Tây Hội, TPHCM). 4 người trong gia đình đã kịp thời chạy thoát.

Mâm cơm tất niên nhà NSND Công Lý

Ngày cuối năm, nhiều nghệ sĩ Việt chia sẻ khoảnh khắc đời thường bên gia đình với mâm cơm tất niên, trang hoàng nhà cửa hay những phút giây sum vầy giản dị.

Bóng đá Việt Nam có trận cầu “nóng” nào ngay sau Tết Nguyên đán 2026?

Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán 2026, bóng đá Việt Nam lập tức bước vào giai đoạn căng thẳng với hàng loạt giải đấu và trận cầu quan trọng. Tâm điểm chú ý là cuộc đối đầu giữa tuyển Việt Nam và Malaysia ở vòng loại Asian Cup 2027, bên cạnh hành trình giành vé World Cup của tuyển nữ tại Asian Cup 2026.