BN
Biết Ngay
Mở mỗi sáng — biết ngay hôm nay

Giá hàng hoá thế giới

Giá hợp đồng tương lai (futures) các mặt hàng nông sản, năng lượng, kim loại quý — được giao dịch trên các sàn quốc tế: ICE Futures, CBOT/CME, COMEX, NYMEX. Nguồn dữ liệu: Stooq.com — provider tài chính được TradingView, Investing.com tham chiếu. Tỷ giá USD/VND lấy từ Vietcombank. Cập nhật 15 phút/lần.

🛢️ Giá hàng hoá thế giới

Đang cập nhật từ Yahoo Finance.
Nguồn: Stooq (ICE, CME, COMEX, NYMEX) · FX: Vietcombank · Chi tiết →

📚 Đơn vị niêm yết & quy đổi

  • Cà phê Arabica (KC=F): cent Mỹ / pound (USc/lb). Quy đổi VND/kg: nhân với 1/0.4536 (1 lb ≈ 0.4536 kg), chia 100, nhân tỷ giá USD/VND.
  • Đậu nành (ZS=F), Ngô (ZC=F): cent / bushel. 1 bushel đậu nành = 27.2155 kg, 1 bushel ngô = 25.4012 kg.
  • Gạo rough (ZR=F): USD / cwt (1 cwt = 45.3592 kg).
  • Dầu thô WTI/Brent (CL=F, BZ=F): USD / thùng (barrel).
  • Vàng (GC=F), Bạc (SI=F): USD / troy ounce.

Lưu ý: giá futures khác giá nội địa Việt Nam — ví dụ giá cà phê thực tế tại Đắk Lắk thường cao hơn giá Arabica New York do phụ thuộc cung cầu, chi phí vận chuyển, chất lượng nhân. Tham chiếu này phục vụ theo dõi xu hướng giá quốc tế.