Tòa án Tối cao Mỹ mới đây phán quyết rằng việc Tổng thống Donald Trump sử dụng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) để áp thuế lên gần như toàn bộ các quốc gia là vi hiến. Phán quyết được xem là đòn giáng mạnh vào chương trình thuế quan của ông, khi tòa khẳng định Quốc hội Mỹ không trao thẩm quyền này cho tổng thống theo cách ông đã áp dụng.
Tuy nhiên, cuộc chiến pháp lý về thuế quan chưa kết thúc. Theo nhà nghiên cứu cấp cao Inu Manak tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại - một cơ quan nghiên cứu về quan hệ đối ngoại Mỹ - phán quyết này nhiều khả năng chỉ là một khoảng dừng tạm thời trong chính sách thương mại mà ông Trump theo đuổi.
"Trên thực tế, Quốc hội Mỹ trong nhiều năm qua đã trao cho nhánh hành pháp một loạt thẩm quyền thương mại khác nhau và ngay sau phán quyết, ông Trump tuyên bố sẽ tận dụng các công cụ đó để tái dựng “bức tường thuế quan”", chuyên gia cho biết.
Tuy vậy, mỗi công cụ đều có giới hạn riêng và có thể tiếp tục đối mặt với các thách thức pháp lý mới.
Viện dẫn điều khoản 122
Để nhanh chóng thay thế mức thuế cơ bản 10%, ông Trump tuyên bố sẽ viện dẫn Điều khoản 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Điều khoản này cho phép tổng thống Mỹ áp thuế tối đa 15% hoặc áp hạn ngạch nhập khẩu nhằm xử lý các thâm hụt cán cân thanh toán “lớn và nghiêm trọng”.
Luật chỉ yêu cầu tổng thống xác định rằng thâm hụt tồn tại, không cần quy trình điều tra liên ngành chính thức. Tuy nhiên, các biện pháp theo Điều khoản 122 sẽ tự động hết hiệu lực sau 150 ngày nếu Quốc hội không gia hạn, khiến đây chỉ là công cụ tạm thời. Ngoài ra, thuế áp dụng theo điều khoản này phải mang tính đồng đều, không được nhắm vào từng quốc gia cụ thể.
Điều khoản 122 chưa từng được dùng để áp đặt hạn chế thương mại, nhưng được ban hành sau khi Tổng thống Richard Nixon từng sử dụng luật tiền thân của IEEPA năm 1971 để xử lý vấn đề cán cân thanh toán. Vì vậy, nó có thể được xem là cơ sở hợp lý để áp thuế tạm thời trên diện rộng như một đòn bẩy đàm phán - chuyên gia nhận định.
Ngoài ra, khả năng Quốc hội gia hạn thẩm quyền này trong năm bầu cử giữa nhiệm kỳ là không cao.

Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ đe dọa làm gián đoạn các chính sách thuế của ông Trump. (Ảnh minh họa)
Điều khoản 232: Áp thuế theo ngành vì an ninh quốc gia
Một công cụ khác là Điều khoản 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962. Điều luật này cho phép tổng thống áp thuế hoặc hạn ngạch đối với các mặt hàng bị coi là đe dọa an ninh quốc gia, sau khi có điều tra và khuyến nghị từ Bộ trưởng Thương mại.
Vì luật không định nghĩa rõ “an ninh quốc gia”, nhánh hành pháp có quyền diễn giải khá rộng. Trong nhiệm kỳ đầu, ông Trump đã dùng Điều khoản 232 để áp thuế lên thép và nhôm. Sau khi quay lại Nhà Trắng, ông mở rộng thuế sang nhiều lĩnh vực khác như ô tô, linh kiện xe, xe tải hạng nặng, đồng, gỗ và các sản phẩm gỗ như đồ nội thất.
Các mức thuế này áp dụng cho hàng nhập khẩu từ mọi quốc gia, dù có thể có ngoại lệ theo từng nước hoặc từng sản phẩm. Không có trần thuế suất theo Điều khoản 232, và phạm vi sản phẩm có thể được mở rộng theo thời gian. Dù Quốc hội có quyền hủy bỏ thông qua nghị quyết phản đối, công cụ này hiếm khi được sử dụng.
Bên cạnh đó, Điều khoản 232 không thể thay thế hoàn toàn các mức thuế khẩn cấp trước đây vì chỉ áp dụng theo từng ngành, không bao trùm toàn bộ hàng hóa nhập khẩu.
Điều khoản 301: Chống hành vi thương mại không công bằng
Điều khoản 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 cho phép Đại diện Thương mại Mỹ, theo chỉ đạo của tổng thống, điều tra và đáp trả các hành vi thương mại bị coi là “không hợp lý hoặc phân biệt đối xử” gây thiệt hại cho thương mại Mỹ.
Khác với Điều khoản 122, Điều khoản 301 yêu cầu một quy trình điều tra chính thức trước khi áp thuế, nhưng không giới hạn mức thuế tối đa. Trong nhiệm kỳ đầu, ông Trump mở 6 cuộc điều tra theo điều khoản này, nhưng chỉ có Trung Quốc là bị áp thuế. Các mức thuế đó vẫn còn hiệu lực đến nay.
Do phần lớn thuế đối với Trung Quốc dựa trên Điều khoản 301, việc mất công cụ IEEPA không làm giảm đáng kể gánh nặng thuế với Trung Quốc. Một khi đã áp dụng, thuế theo Điều khoản 301 cũng rất khó bị dỡ bỏ, vì tiêu chuẩn duy trì biện pháp khá thấp.
Tuy nhiên, Điều khoản 301 chỉ áp dụng theo từng quốc gia, nên không thể thay thế hoàn toàn cơ chế thuế diện rộng mà ông Trump từng áp dụng theo IEEPA.

Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu bên cạnh Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick và Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer tại cuộc họp báo sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế quan diện rộng do ông đề xuất.
Điều khoản 338: Áp thuế vì phân biệt đối xử
Một lựa chọn khác ít được biết đến là Điều khoản 338 của Đạo luật Thuế quan năm 1930. Điều khoản này cho phép tổng thống áp thuế lên tới 50% giá trị hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia bị coi là phân biệt đối xử bất hợp lý với thương mại Mỹ.
Luật cho phép tổng thống hành động khi “xác định trên thực tế” rằng sự phân biệt tồn tại và không nêu rõ có cần điều tra chính thức hay không, tạo ra sự mơ hồ pháp lý. Dù từng có phát hiện phân biệt đối xử vào năm 1935 đối với Đức và Australia nhưng điều khoản này chưa từng được sử dụng để áp thuế trong thực tế. Nếu được viện dẫn, chuyên gia cho rằng việc này gần như chắc chắn sẽ bị kiện ra tòa.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ đã loại bỏ một công cụ mạnh trong chương trình thương mại của ông Trump, nhưng không chấm dứt khả năng ông tiếp tục theo đuổi chính sách thuế quan. Không có công cụ nào thay thế hoàn hảo cho thẩm quyền rộng mà ông từng tuyên bố theo IEEPA, vì vậy nếu muốn duy trì chiến lược thuế, ông sẽ phải ghép nối nhiều cơ sở pháp lý khác nhau.
Tuy nhiên, chuyên gia cho rằng ông Trump cũng không nhất thiết phải sử dụng thuế quan để thực hiện chương trình nghị sự thương mại tổng thể của mình. Trên thực tế, các đối tác sẵn sàng ngồi vào bàn đàm phán để thảo luận về các mối quan ngại thương mại của Mỹ.
Ngoài ra, việc mất các loại thuế quan IEEPA không xóa bỏ các cam kết khác mà các đối tác thương mại của Mỹ đã đưa ra trong các thỏa thuận đó, bao gồm cam kết mua hàng, cam kết đầu tư và phối hợp quy định.
Điều này khiến ông Trump có nhiều lựa chọn để theo đuổi chương trình nghị sự về thuế quan của mình.



