Mô phỏng tàu ngầm không người lái Lamprey của Mỹ.
Thiết bị này vẫn đang trong giai đoạn phát triển, nhưng các nhà sáng tạo tuyên bố nó sẽ thay đổi hoàn toàn các quy tắc và nguyên tắc của chiến tranh hải quân.
Các nhà phát triển chương trình nhấn mạnh đến khả năng hoạt động êm ái và tàng hình. Hãng RIA Novosti đưa tin về các khả năng của nền tảng mới này.
Tàu không người lái gắn giác hút
Từ "Lamprey" trong tiếng Anh có nghĩa là "cá mút đá", một loài ký sinh trùng sống ở biển và sông, có hình dạng giống rắn, bám vào vật chủ là cá và hút máu, mô của chúng. Tàu ngầm không người lái dưới nước mới này hoạt động dựa trên nguyên lý tương tự.
Tàu có thân hình chữ nhật, dài tới 10 mét, được trang bị các dây đeo "Velcro" đặc biệt cho phép "Lamprey" bám vào đáy tàu, tận dụng lực đẩy của tàu để di chuyển bí mật trên quãng đường dài.
Trong quá trình "lướt sóng" này, Lamprey cũng tự sạc năng lượng bằng máy phát điện hydro tích hợp từ dòng nước chảy vào, đến khu vực hoạt động với pin đã được sạc đầy. Khi tàu đến tọa độ được chỉ định, tàu ngầm không người lái sẽ tách ra và bắt đầu nhiệm vụ chiến đấu.
Lamprey có thể gắn mình vào bất kỳ tàu nào, kể cả tàu dân sự. Điều này đảm bảo khả năng tàng hình và không bị phát hiện bởi các hệ thống dò tìm dưới nước.
Trong khi thực hiện nhiệm vụ chiến đấu, thiết bị có thể nằm im dưới đáy biển trong thời gian dài ở "chế độ ngủ", chờ lệnh từ người điều khiển. Khi nhận được tín hiệu, tàu ngầm không người lái sẽ chuyển sang chế độ điều khiển thủ công.
Cấu trúc mở của Lamprey, với khoang chứa hàng khoảng 0,68m3, cho phép lắp đặt nhiều module khác nhau: Ngư lôi tấn công tàu nổi và tàu ngầm, mồi nhử phá hoại mô phỏng tàu ngầm, bệ phóng tàu ngầm không người lái siêu nhỏ để trinh sát, hoặc hệ thống tác chiến điện tử.
Hơn nữa, khi nổi lên mặt nước, Lamprey có thể hoạt động như một trạm tiếp sóng vô tuyến cho máy bay không người lái. Nếu cần thiết, nó cũng có thể đóng vai trò cảm tử, đâm vào mục tiêu trên mặt nước hoặc dưới nước.
Các chiến trường tiềm năng
Thiết bị này cũng được trang bị một cột buồm có thể thu vào với camera video để giám sát trên mặt nước. Dưới nước, thiết bị sử dụng thủy âm kế và hệ thống liên lạc âm thanh.
Lamprey được thiết kế để hoạt động ở những khu vực khó tiếp cận trên các đại dương trên thế giới, nơi các tàu thuyền truyền thống có thể dễ bị tổn thương.
Các nhà sản xuất đặc biệt chú trọng đến sự an toàn của người điều khiển, người được bố trí ở khoảng cách an toàn. Phạm vi hoạt động và thông số kỹ thuật về khả năng tự hành chính xác của tàu ngầm không người lái này hiện đang được giữ bí mật.
"Dự án Lamprey được tài trợ nội bộ, cho phép chúng tôi nhanh chóng hoàn thiện nó và cung cấp cho Hải quân một loại vũ khí đa năng thực sự, có khả năng tự động phát hiện, làm mất phương hướng, đánh lạc hướng và tấn công mục tiêu.
Lamprey có thể hoạt động trong "đàn tàu ngầm không người lái", nơi nhiều tàu ngầm không người lái tương tác với nhau và thực hiện các nhiệm vụ khác nhau", ông Paul Lemmo, Phó Chủ tịch của Lockheed Martin, cho biết.
Tận dụng chuyên môn của Lockheed Martin trong công nghệ dưới nước, Lamprey được định vị là một công cụ giúp tăng cường nhận thức tình huống, rút ngắn chu kỳ ra quyết định và cung cấp tính linh hoạt trong hoạt động ở môi trường đối phó chủ động.
Tuy nhiên, vẫn còn quá sớm để nói về độ tin cậy hoàn toàn của hệ thống Lamprey, vì các hệ thống sonar tần số thấp hiện đại được lắp đặt trên tàu ngầm và tàu nổi hoàn toàn có khả năng phát hiện các thiết bị như vậy ở phạm vi tối thiểu.
Khu vực tác chiến tiềm năng mà các phương tiện tấn công và trinh sát như vậy có thể được triển khai rộng rãi và hiệu quả chủ yếu là khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Mỹ có thể sử dụng Lamprey để theo dõi các tàu chiến Trung Quốc và nếu cần thiết, tấn công chúng bằng hỏa lực.
Chúng cũng có thể được triển khai để tăng cường tuyến phòng thủ chống tàu ngầm GIUK-Iceland của NATO ở Bắc Đại Tây Dương, được thiết lập trong Chiến tranh Lạnh để theo dõi các hoạt động của tàu ngầm Liên Xô.
Có khả năng Hạm đội Biển Đen của Nga cũng sẽ chạm trán với Lamprey. Người Mỹ đã nhiều lần chuyển giao vũ khí thử nghiệm cho Ukraine để thử nghiệm chiến đấu. Lầu Năm Góc hoàn toàn có thể sử dụng một lô nhỏ để theo dõi các tàu chiến của Hải quân Nga trong khu vực xung đột nhằm xác nhận hiệu quả của phương tiện này.
Tấn công và trinh sát
Nga hiện chưa có một loại tàu ngầm không người lái nào tương đương trực tiếp với Lamprey. Tuy nhiên, Nga từ lâu đã thử nghiệm các phương tiện không người lái dưới nước. Đầu tiên phải kể đến là Poseidon, được trang bị lò phản ứng hạt nhân mini và có thể cả đầu đạn hạt nhân.
Mục đích chính của nó là gây ra thiệt hại chắc chắn và không thể chấp nhận được đối với các khu vực ven biển của kẻ thù tiềm năng thông qua ô nhiễm phóng xạ trên diện rộng, cũng như phá hủy các đội hình hải quân lớn, bao gồm cả tàu sân bay.
Ngoài đầu đạn chuyên dụng, Poseidon còn có thể được trang bị thiết bị trinh sát để theo dõi lực lượng hải quân phương Tây và đường bờ biển của họ.
Theo các nguồn tin công khai, thiết bị này có khả năng hoạt động tự động ở độ sâu lên đến 1.000m và di chuyển với tốc độ vượt quá 70 hải lý/giờ (100-130km/h), khiến nó trở nên tàng hình và cực kỳ cơ động.
Theo Bộ Quốc phòng Nga, tàu ngầm Belgorod và Khabarovsk là những tàu mang thiết bị Poseidon. Kế hoạch cũng bao gồm việc đóng thêm hai tàu ngầm nữa là Orenburg và Ulyanovsk.
Theo thông số kỹ thuật, siêu ngư lôi Poseidon có trọng lượng 100 tấn. Tuy nhiên, Nga còn có những phương tiện nhỏ gọn hơn nhiều. Ví dụ, có tàu ngầm không người lái Vityaz-D, do Cục Thiết kế Trung ương Rubin phát triển.
Đây là tàu ngầm không người lái tự hành hoàn toàn đầu tiên trên thế giới, đã từng lặn xuống đáy rãnh Mariana ở độ sâu khoảng 11.000m. Tàu ngầm không người lái này sử dụng các thành phần trí tuệ nhân tạo (AI) để tự điều khiển, tránh chướng ngại vật và thoát khỏi không gian chật hẹp.
Thiết bị của nó bao gồm máy đo độ sâu bằng sóng âm, sonar, camera video, đèn chiếu sáng và máy lấy mẫu đất. Nó chủ yếu được sử dụng cho mục đích dân sự, nhưng Bộ Quốc phòng Nga cũng đã mua một số lượng đáng kể Vityaz-D.
Hải quân cũng có các tàu ngầm không người lái khác với mục đích tương tự. Ví dụ, Klavesin-1R, được đưa vào sử dụng cuối những năm 2000. Thiết bị này dài 5,8m, đường kính 0,9m và nặng 2,5 tấn. Nó có thể lặn xuống độ sâu 6.000m và di chuyển 300km với tốc độ lên đến 2,9 hải lý/giờ (khoảng 6km/h).
Nó được trang bị động cơ đẩy điện, với bốn động cơ đẩy xoay và khả năng hoạt động liên tục lên đến hai ngày. Nó được thiết kế cho các hoạt động khảo sát và tìm kiếm, khảo sát và lập bản đồ đáy biển, kiểm tra cáp và cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, nó được sử dụng để thăm dò các dãy núi ngầm Lomonosov và Mendeleyev ở Bắc Cực.
Điều này có nghĩa là trong tương lai, những tàu ngầm không người lái như vậy sẽ trở nên vô cùng quan trọng trong việc phát triển tài nguyên thiên nhiên của Bắc Cực.






