Đây không chỉ là thao tác kỹ thuật mà là một lựa chọn chính sách, phản ánh cách hệ thống giáo dục nhìn nhận vai trò của điểm số, của đánh giá và của trách nhiệm giải trình trước xã hội. Tuy nhiên, minh bạch không tự thân tạo ra chất lượng. Minh bạch đến đâu, dùng dữ liệu để làm gì, theo tinh thần nào mới là điều quyết định. Nếu thiếu định hướng, dữ liệu dễ trở thành công cụ phán xét thay vì giúp hệ thống tự điều chỉnh và tiến bộ.
Minh bạch dữ liệu
Trong giai đoạn 2020 - 2025, Bộ GD-ĐT đã từng bước công bố phổ điểm thi tốt nghiệp THPT với nhiều thông số thống kê như điểm trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn, mức độ phân hóa; đồng thời thực hiện đối sánh giữa điểm thi và điểm học bạ ở cấp địa phương. Đây là bước tiến quan trọng trong quản trị chất lượng giáo dục, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Thí sinh tham gia kỳ thi tốt nghiệp THPT 2025. Một trong những điểm mới trong dự thảo quy chế thi tốt nghiệp THPT từ năm 2026 là yêu cầu các trường đối sánh điểm thi tốt nghiệp THPT và học bạ lớp 12
ẢNH: ĐÀO NGỌC THẠCH
Tuy nhiên, giá trị quản trị sâu hơn của dữ liệu điểm thi - đặc biệt là khả năng phản ánh mức độ phù hợp giữa dạy học và đánh giá ở từng cơ sở giáo dục - vẫn chưa được khai thác tương xứng. Việc công bố phổ điểm từng trường, khi đặt cạnh điểm trung bình học bạ lớp 12, mở ra khả năng đối sánh giữa đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, giữa những gì diễn ra trong nhà trường và kết quả của một kỳ thi chuẩn hóa cấp quốc gia.
Ở góc độ quản lý, đây là dữ liệu quan trọng để trả lời các câu hỏi cốt lõi: đánh giá trong nhà trường có sát năng lực học sinh (HS) hay không; mức độ chênh lệch giữa các trường, các môn học ra sao; và các chủ trương đổi mới kiểm tra, đánh giá đã đi vào thực chất hay chưa.
Tuy nhiên, minh bạch dữ liệu không đồng nghĩa với đơn giản hóa thực tế giáo dục. Rủi ro lớn nhất là đọc dữ liệu một cách thuần túy, biến chênh lệch điểm số thành thước đo thành tích hay đạo đức của nhà trường.
Chênh lệch giữa điểm học bạ và điểm thi không tự động đồng nghĩa với tiêu cực. Nó có thể xuất phát từ đặc thù môn học, mục tiêu đánh giá trong quá trình dạy học, điều kiện học tập của HS, hay sự khác biệt giữa đánh giá để động viên và đánh giá để phân loại. Nếu thiếu hướng dẫn diễn giải, việc công bố dữ liệu rất dễ dẫn đến xếp hạng trường học một cách phiến diện, tạo áp lực dư luận không cần thiết cho giáo viên và nhà trường.
Một nguy cơ khác là lạm dụng điểm trung bình. Điểm trung bình không phản ánh đầy đủ độ phân hóa, sự tiến bộ của HS yếu hay sự phát triển của nhóm HS khá, giỏi. Dữ liệu, nếu chỉ dừng ở con số, có thể đúng về mặt thống kê nhưng lại sai về mặt giáo dục.
Đối sánh để củng cố niềm tin vào điểm số
Ưu điểm đầu tiên của việc đối sánh điểm thi tốt nghiệp THPT và học bạ lớp 12 là tăng độ tin cậy của điểm số. Trong bối cảnh học bạ ngày càng được sử dụng rộng rãi cho xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học, nếu thiếu cơ chế soi chiếu bằng dữ liệu, sự thiếu nhất quán giữa các hình thức đánh giá sẽ làm xói mòn niềm tin xã hội.
Quan trọng hơn, đối sánh còn giúp bảo vệ những trường đánh giá nghiêm túc. Thực tế cho thấy không ít cơ sở giáo dục giữ chuẩn đánh giá chặt chẽ nhưng lại chịu bất lợi khi so sánh bề nổi với những nơi có điểm số "đẹp" hơn. Khi được đọc đúng cách, dữ liệu đối sánh có thể phản ánh nỗ lực chuyên môn thực chất của nhà trường, thay vì chỉ nhìn vào con số trung bình.
Ở tầm chính sách, đây là căn cứ để điều chỉnh vai trò của học bạ trong xét tốt nghiệp và tuyển sinh; thiết kế các chương trình bồi dưỡng giáo viên về kiểm tra, đánh giá; đồng thời phát hiện những môn học, địa bàn cần hỗ trợ chuyên môn. Minh bạch, trong trường hợp này, không chỉ là công khai thông tin, mà là tạo điều kiện để hệ thống tự điều chỉnh dựa trên bằng chứng.

Học sinh lớp 12 sẽ tham gia kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 vào tháng 6 tới
ảnh: Nhật Thịnh
Đối sánh để điều chỉnh
Nếu được thiết kế và sử dụng đúng, việc công bố phổ điểm và đối sánh học bạ có thể trở thành một công cụ điều chỉnh chính sách mềm, giúp hệ thống giáo dục tự soi chiếu và cải thiện chất lượng. Việc đối sánh cần thực hiện giữa các trường tương đồng về loại hình và điều kiện, thay vì đặt tất cả lên cùng một mặt bằng. Chẳng hạn, đối sánh các trường chuyên, đối sánh các trường trên địa bàn đô thị, địa bàn nông thôn, địa bàn miền núi với nhau một cách bình đẳng, không phân biệt công lập hay tư thục.
Dữ liệu đối sánh để nhằm các mục tiêu sau: Thứ nhất, với cơ quan quản lý, dữ liệu là căn cứ để nhận diện vấn đề, điều chỉnh chính sách và hỗ trợ đúng trọng tâm. Thứ hai, với nhà trường, đó là cơ sở để nhìn lại phương pháp kiểm tra, đánh giá, thay vì chạy theo các bảng xếp hạng hình thức. Thứ ba, với xã hội, minh bạch dữ liệu góp phần củng cố niềm tin rằng điểm số là sản phẩm của một hệ thống có trách nhiệm giải trình.
Giáo dục không sợ minh bạch. Điều giáo dục lo ngại là minh bạch nửa vời: Công bố con số mà thiếu ngữ cảnh, thiếu hướng dẫn diễn giải và thiếu năng lực sử dụng dữ liệu.
Chủ trương công bố phổ điểm và đối sánh học bạ, nếu được đặt trong tinh thần dữ liệu để cải tiến, chứ không để phán xét, có thể trở thành bước tiến quan trọng trong cải cách giáo dục VN. Minh bạch, suy cho cùng, không phải để tìm ra ai đúng, ai sai, mà để giúp hệ thống đi đúng hướng hơn. Đó mới là ý nghĩa sâu xa của việc công bố phổ điểm và đối sánh học bạ trong một nền giáo dục đang đổi mới.
Bài học từ quốc tế: Đối sánh trong bối cảnh
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy minh bạch dữ liệu chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong bối cảnh xã hội và điều kiện xuất phát của người học. Úc là một ví dụ điển hình.
Trong hệ thống giáo dục Úc, mỗi trường phổ thông được gắn với chỉ số bất lợi xã hội - giáo dục ICSEA, phản ánh nền tảng ban đầu của HS thông qua trình độ học vấn, nghề nghiệp của cha mẹ, điều kiện cư trú và bối cảnh xã hội - văn hóa. ICSEA không nhằm đo chất lượng giảng dạy, mà mô tả môi trường mà nhà trường đang phục vụ. Nhờ đó, kết quả học tập chỉ được so sánh giữa các trường có điều kiện tương đồng.
Song song với ICSEA, Úc triển khai chương trình đánh giá quốc gia NAPLAN cho HS lớp 3, 5, 7 và 9. Đây không phải kỳ thi tốt nghiệp, không dùng để loại HS mà nhằm theo dõi tiến bộ học tập và cung cấp dữ liệu cải tiến dạy - học. Kết quả NAPLAN được công bố ở cấp trường nhưng luôn đặt trong mối liên hệ với ICSEA, qua đó hạn chế xếp hạng máy móc và giúp nhận diện "giá trị gia tăng" mà nhà trường tạo ra.
Bài học từ ICSEA cho thấy nếu VN triển khai đối sánh điểm thi và học bạ theo từng trường, thì vấn đề không chỉ là chênh lệch bao nhiêu điểm, mà là chênh lệch đó diễn ra trong bối cảnh nào.
So sánh một trường vùng kinh tế - xã hội khó khăn với một trường ở đô thị trung tâm chỉ dựa trên điểm trung bình rất dễ dẫn đến kết luận thiếu công bằng. VN không cần sao chép nguyên xi mô hình ICSEA, nhưng hoàn toàn có thể xây dựng một chỉ số bối cảnh giáo dục phù hợp, phản ánh điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ học vấn của phụ huynh, đặc thù vùng miền và khả năng tiếp cận dịch vụ giáo dục. Chỉ số này không nhằm xếp hạng trường, mà để phân nhóm các trường có điều kiện tương đồng, qua đó giúp việc đối sánh trở nên có ý nghĩa hơn.







