Tết Nguyên đán là lễ tiết quan trọng nhất trong đời sống truyền thống của người Việt. Nguyên đán hàm nghĩa khởi đầu của thời gian, trong đó nguyên là bắt đầu, đán là buổi sớm, phản ánh quan niệm về một thời điểm thiêng liêng mở ra chu trình vận hành mới của vũ trụ và xã hội.
Những nghi lễ bắt đầu năm mới
Trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt dưới triều Nguyễn, Tết Nguyên đán không chỉ mang ý nghĩa văn hóa, tín ngưỡng mà còn được thiết chế hóa thành một hệ thống nghi lễ nhà nước, thể hiện tư duy quản trị quốc gia, trật tự chính trị và mối quan hệ giữa triều đình với cộng đồng xã hội.
Dưới triều Nguyễn, Tết Nguyên đán được xếp vào hàng đại lễ, được tổ chức theo điển lệ chặt chẽ, trong đó yếu tố lễ nghi được đặt lên hàng đầu. Chuỗi nghi lễ Tết của triều đình bắt đầu từ rất sớm, ngay từ mồng 1 tháng Chạp với lễ ban sóc, nghi thức phát lịch mới cho bách quan và các địa phương. Khâm Thiên Giám chịu trách nhiệm biên soạn và dâng lịch, Nội Các ban chiếu truyền đạt xuống toàn bộ hệ thống hành chính.
Theo ThS Nguyễn Anh Tuấn, Hội Khoa học Lịch sử TP Huế, việc ban sóc không chỉ đơn thuần là một hoạt động hành chính mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc, thể hiện quyền lực trung ương của triều đình trong việc xác lập "trật tự thời gian" của quốc gia.
"Trong xã hội truyền thống, quyền ban lịch đồng nghĩa với quyền định đoạt nhịp điệu sản xuất, sinh hoạt và lễ tiết, qua đó khẳng định vai trò tối cao của nhà nước phong kiến trong đời sống xã hội", ThS Nguyễn Anh Tuấn nhận định.
Lễ dựng nêu (còn gọi Thướng tiêu) trong Hoàng cung Huế (diễn ra vào 23 tháng Chạp) là một nghi thức quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân, báo hiệu Tết về.
Tiếp sau lễ ban sóc là lễ Tiến Xuân - Nghênh Xuân, được tổ chức vào tiết Lập xuân và được quy định thành điển lệ. Nghi lễ này gắn liền với việc chế tác trâu đất và tượng Mang Thần theo lịch pháp. Trâu đất tượng trưng cho nông nghiệp, Mang Thần biểu trưng cho sức sinh sôi của mùa xuân.
Nghi thức đánh trâu đất mang ý nghĩa khuyến nông, khuyến cày cấy, phản ánh tư tưởng coi trọng nông nghiệp, nền tảng kinh tế của quốc gia phong kiến và quan niệm thuận theo thiên thời trong quản lý xã hội.
Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Xuân Hoa, nguyên Giám đốc Sở Văn hóa Thông tin Thừa Thiên Huế (nay là Sở Văn hóa và Thể thao TP Huế) có một nghi lễ quan trọng trong chuỗi nghi lễ Tết cung đình là lễ Phất thức, thường được cử hành vào ngày 20 tháng Chạp. Các quan văn, võ từ nhất, nhị phẩm trở lên cùng Nội Các và Cơ Mật Viện chầu tại điện Cần Chánh.
"Tại đây, các bảo vật quyền lực của triều đình như ấn vàng, ấn ngọc được lau rửa bằng nước sông Hương hòa với hoa thơm, sau đó niêm phong. Từ sau lễ Phất thức, triều đình tạm ngưng sử dụng ấn tín cho đến lễ khai ấn đầu năm, thể hiện quan niệm kết thúc một chu kỳ hành chính cũ và chuẩn bị cho một khởi đầu mới mang tính thanh tịnh và trang nghiêm", nhà nghiên cứu Nguyễn Xuân Hoa nói.
Kỳ nghỉ Tết chính thức của triều đình bắt đầu bằng lễ Thướng tiêu. Theo điển lệ, từ ngày 25 tháng Chạp, triều đình đình chỉ tiếp nhận văn thư, tiến hành cất ấn tín và dựng nêu. Lễ Thướng tiêu được tổ chức tại điện Thái Hòa do nhà vua chủ trì.
Sau đó, các hoàng thân, hoàng tử được phân công thực hiện nghi lễ tương tự tại các miếu thờ, đàn tế và lăng tẩm tổ tiên. Điều này cho thấy sự thống nhất trong tổ chức nghi lễ Tết từ trung tâm quyền lực đến các thiết chế tâm linh gắn với vương triều.
Ngày 30 tháng Chạp diễn ra lễ Cáp hưởng, đây là nghi lễ mời các tiên đế về hưởng Tết. Nhà vua thân ngự Thái Miếu hoặc Thế Miếu làm chủ lễ theo niên can, đồng thời sai các thân công, hoàng tử và đại thần đi tế cúng tại các lăng tẩm, đền miếu, chùa quán trong kinh đô.
Sang sáng mồng Một Tết, lễ mừng vua được cử hành trọng thể tại điện Thái Hòa. Nhà vua mặc đại triều phục, ngự ngai rồng để bá quan văn võ vào chúc mừng năm mới. Đây là nghi lễ trung tâm của Tết cung đình, thể hiện rõ trật tự tôn ti, lễ nhạc, triều phục và quyền uy của vương triều Nguyễn.
"Du xuân đầu năm của nhà vua"
Bên cạnh các nghi lễ mang tính truyền thống, Tết cung đình triều Nguyễn còn xuất hiện một nghi thức mới là lễ Du xuân của nhà vua. Theo ThS Nguyễn Anh Tuấn, trong các triều đại phong kiến Việt Nam trước đó, không tồn tại lệ nhà vua Du xuân với tư cách một nghi thức chính thức. Việc xuất cung của hoàng đế thường chỉ diễn ra trong những trường hợp đặc biệt như thân chinh, tế Nam Giao, tế Xã Tắc hoặc lên lăng tẩm cúng tế.
Phải đến triều vua Đồng Khánh, lễ Du xuân mới được thiết lập thành nghi thức. ThS Nguyễn Anh Tuấn nhận định rằng, nghi lễ này ra đời trong bối cảnh chính trị đặc biệt cuối thế kỷ XIX, khi vua Hàm Nghi kêu gọi kháng chiến, còn vua Đồng Khánh lên ngôi trong điều kiện chịu sự chi phối của chính quyền bảo hộ Pháp.

Hàng năm, mỗi dịp Tết đến, xuân về Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế thường tổ chức nhiều hoạt động tái hiện tết xưa trong Hoàng cung Huế.
Việc tổ chức Du xuân đầu năm nhằm công khai hình ảnh hoàng đế trước thần dân, qua đó góp phần trấn an xã hội và củng cố tính chính danh của triều đình. Từ tiền lệ này, lễ Du xuân tiếp tục được duy trì dưới các triều Khải Định và Bảo Đại.
Cùng với lễ Du xuân là lễ Tế cờ, được tổ chức vào đầu năm như một nghi thức mang tính biểu trưng của việc xuất quân. Nghi lễ kết thúc bằng ba phát súng lớn. Trong quan niệm dân gian, tiếng súng đầu năm có tác dụng xua đuổi tà khí, vì vậy người dân quanh Kinh thành Huế thường đánh trống, mõ, gõ cửa để hưởng ứng, tạo nên không khí rộn ràng đầu xuân.
Tết trong cung đình Huế là một sinh hoạt theo nghi lễ chính trị, văn hóa được tổ chức chặt chẽ, phản ánh tư duy quản trị quốc gia của nhà nước quân chủ truyền thống.
Thông qua hệ thống nghi lễ từ ban Sóc, Tiến Xuân, Phất thức, Thướng tiêu đến các nghi thức trọng tâm như mừng vua đầu năm, Cáp hưởng hay Du xuân, triều đình đã thiết lập và tái khẳng định trật tự thời gian, trật tự xã hội cũng như mối quan hệ giữa thiên - địa - nhân trong quan niệm Nho giáo.
Nhìn từ góc độ lịch sử, văn hóa, Tết cung đình Huế là sự kết tinh của lễ nghi phương Đông với điều kiện chính trị, xã hội cụ thể thời Nguyễn. Những nghi thức ấy nhằm duy trì quyền lực của vương triều, góp phần định hình nếp sinh hoạt, tâm thức và đời sống tinh thần của xã hội đương thời.
Trải qua biến thiên lịch sử, nhiều nghi lễ cung đình không còn được thực hành trọn vẹn, song giá trị văn hóa, lịch sử của Tết trong cung đình Huế vẫn là một bộ phận quan trọng của di sản cố đô, cần được nghiên cứu, nhận diện và phát huy trong dòng chảy văn hóa dân tộc hôm nay.







